Bài 24: Time to Clean Up

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 24: Time to Clean Up

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (9 câu):

#1It's time to clean up the blocks.
#2Let's put them in the chest.
#3It's time to clean up the crayons.
#4Let's put them in the box.
#5It's time to clean up the dolls.
#6Let's put them on the shelf.
#7It's time to say goodbye.
#8Bye bye.
#9Bye bye.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 24 “Time to Clean Up” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: It's time to clean up the blocks. Let's put them in the chest. It's time to clean up the crayons. Let's put them in the box. It's time to clean up the dolls. Let's put them on the shelf. It's time to say goodbye. Bye bye.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

it's · time · clean · let's · put · bye · blocks · box · chest · crayons

Câu phụ đề mẫu

  1. It's time to clean up the blocks.
  2. Let's put them in the chest.
  3. It's time to clean up the crayons.
  4. Let's put them in the box.
  5. It's time to clean up the dolls.
  6. Let's put them on the shelf.
  7. It's time to say goodbye.
  8. Bye bye.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Time to Clean Up”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 24: Time to Clean Up – Single Stories | HaoAI E-Learning