Bài 23: Valentine's Day

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bài 23: Valentine's Day

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (14 câu):

#1Today is Valentine's Day.
#2Lucy gave me a card.
#3Happy Valentine's Day!
#4Tony gave me a lollipop.
#5Be mine!
#6Maggie gave me a chocolate bar.
#7Best friends.
#8Chuck gave me a purple candy.
#9You are sweet!
#10Susie gave me a red flower.
#11Friends forever.
#12I gave everyone pink cupcakes.
#13Happy Valentine's Day everybody!
#14I love you!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 23 “Valentine's Day” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Today is Valentine's Day. Lucy gave me a card. Happy Valentine's Day! Tony gave me a lollipop. Be mine! Maggie gave me a chocolate bar. Best friends. Chuck gave me a purple candy. You are sweet! Susie gave me a red flower. Friends forever. I gave everyone pink cupcakes.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

gave · day (ngày, ban ngày) · valentine's · friends · happy (vui vẻ, hạnh phúc) · bar · best · candy · card · chocolate

Câu phụ đề mẫu

  1. Today is Valentine's Day.
  2. Lucy gave me a card.
  3. Happy Valentine's Day!
  4. Tony gave me a lollipop.
  5. Be mine!
  6. Maggie gave me a chocolate bar.
  7. Best friends.
  8. Chuck gave me a purple candy.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Valentine's Day”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 23: Valentine's Day – Single Stories | HaoAI E-Learning