Bài 25: Do I Have To

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 25: Do I Have To

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (15 câu):

#1Eat your salad, Timothy.
#2Do I have to?
#3Wash the dishes, Clara.
#4Do I have to?
#5Take out the trash, Timothy.
#6Do I have to?
#7Help your father, Clara.
#8Do I have to?
#9Timothy and Clara, clean your rooms.
#10Do we have to?
#11Listen to your mother, kids.
#12Do we have to?
#13We're hungry.
#14Will you make us a snack?
#15Hmm. Do we have to?
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 25 “Do I Have To” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Eat your salad, Timothy. Do I have to? Wash the dishes, Clara. Take out the trash, Timothy. Help your father, Clara. Timothy and Clara, clean your rooms. Do we have to? Listen to your mother, kids. We're hungry. Will you make us a snack? Hmm. Do we have to?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

clara · have · timothy · clean · dishes · eat (ăn) · father · help (giúp đỡ) · hmm · hungry

Câu phụ đề mẫu

  1. Eat your salad, Timothy.
  2. Do I have to?
  3. Wash the dishes, Clara.
  4. Take out the trash, Timothy.
  5. Help your father, Clara.
  6. Timothy and Clara, clean your rooms.
  7. Do we have to?
  8. Listen to your mother, kids.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Do I Have To”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 25: Do I Have To – Single Stories | HaoAI E-Learning