Nghe phát âm chuẩn bản xứ và chọn tranh tương ứng, không cần dịch nghĩa trung gian.
100 bài học, tạo phản xạ tiếng Anh tự nhiên cho bé
Khởi đầu làm quen với 16+ chủ đề thân thuộc nhất qua hình ảnh trực quan, giọng đọc British English chuẩn và các trò chơi tương tác vui nhộn. Toàn bộ bài học hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Động vật, Màu sắc, Số đếm, Gia đình, Đồ chơi, Trường học, Cơ thể và Thức ăn.
Lật thẻ cặp (Memory Cards) và Ghép cặp (Match Pairs) giúp bé khắc sâu từ vựng.
Khám phá các chủ đề từ vựng nền tảng
Thiết kế phù hợp cho trẻ mầm non và tiền tiểu học (4–6 tuổi).
Thú cưng & Động vật
6 bài học trong chủ đề này
Thú cưng (Pets)
Miễn phíHọc 5 từ vựng về các chú thú cưng đáng yêu.
Chủ đề: Thú cưng & Động vật · 12 hoạt động · Từ mẫu: dog, cat, fishĐộng vật nông trại (Farm Animals)
Miễn phíHọc 5 từ vựng về các loài vật nuôi trên nông trại.
Chủ đề: Thú cưng & Động vật · 12 hoạt động · Từ mẫu: duck, cow, horseĐộng vật hoang dã (Wild Animals)
Miễn phíKhám phá các loài động vật hoang dã kỳ thú.
Chủ đề: Thú cưng & Động vật · 12 hoạt động · Từ mẫu: lion, elephant, tigerSinh vật nhỏ bé (Tiny Creatures)
Miễn phíLàm quen với những sinh vật nhỏ gần gũi và dễ nhận biết.
Chủ đề: Thú cưng & Động vật · 12 hoạt động · Từ mẫu: ant, ladybug, dragonflyBạn bè dưới biển (Sea Friends)
Miễn phíKhám phá các con vật quen thuộc sống dưới biển.
Chủ đề: Thú cưng & Động vật · 12 hoạt động · Từ mẫu: shark, dolphin, turtleThêm động vật (More Animals)
Miễn phíHọc thêm 5 con vật quen thuộc qua hình ảnh và câu ngắn.
Chủ đề: Thú cưng & Động vật · 12 hoạt động · Từ mẫu: bear, frog, goatMàu sắc
6 bài học trong chủ đề này
Màu sắc cơ bản (Basic Colors)
Miễn phíNhận biết và đọc tên 5 màu sắc cơ bản.
Chủ đề: Màu sắc · 12 hoạt động · Từ mẫu: red, blue, yellowMàu sắc mở rộng (More Colors)
Miễn phíHọc thêm các màu sắc phong phú và sống động.
Chủ đề: Màu sắc · 12 hoạt động · Từ mẫu: purple, pink, blackMàu sắc đặc biệt (Special Colors)
Miễn phíHọc 5 màu sắc đặc biệt độc đáo và sáng tạo.
Chủ đề: Màu sắc · 12 hoạt động · Từ mẫu: gray, gold, silverSắc màu nhạt (Light Shades)
Miễn phíLàm quen với các sắc màu nhạt thường gặp.
Chủ đề: Màu sắc · 12 hoạt động · Từ mẫu: light green, light pink, light yellowSắc màu đậm (Dark Shades)
Miễn phíNhận biết các sắc màu đậm bằng đồ vật quen thuộc.
Chủ đề: Màu sắc · 12 hoạt động · Từ mẫu: dark green, dark red, dark purpleThêm tên màu (More Color Names)
Miễn phíMở rộng một số tên màu đơn giản bé có thể gặp trong sách và đồ chơi.
Chủ đề: Màu sắc · 12 hoạt động · Từ mẫu: turquoise, navy blue, sky blueHoa quả
6 bài học trong chủ đề này
Hoa quả quen thuộc (Everyday Fruits)
Miễn phíHọc 5 từ vựng về trái cây tươi ngon mỗi ngày.
Chủ đề: Hoa quả · 12 hoạt động · Từ mẫu: apple, banana, orange fruitHoa quả nhiệt đới (Tropical Fruits)
Miễn phíKhám phá các loại trái cây nhiệt đới thơm ngon.
Chủ đề: Hoa quả · 12 hoạt động · Từ mẫu: watermelon, mango, pineappleHoa quả ngọt ngào (Sweet Fruits)
Miễn phíHọc từ vựng các loại quả ngọt bổ dưỡng.
Chủ đề: Hoa quả · 12 hoạt động · Từ mẫu: peach, cherry, pearThêm hoa quả (More Fruits)
Miễn phíKhám phá thêm những loại quả có hình dáng và màu sắc dễ nhận biết.
Chủ đề: Hoa quả · 12 hoạt động · Từ mẫu: lime, plum, melonHoa quả nhiệt đới mở rộng (Tropical Fruits 2)
Miễn phíHọc thêm các loại quả nhiệt đới quen thuộc với trẻ em Việt Nam.
Chủ đề: Hoa quả · 12 hoạt động · Từ mẫu: guava, dragon fruit, lycheeQuả nhỏ và đặc biệt (Little & Special Fruits)
Miễn phíLàm quen với một số loại quả nhỏ và có hình dạng đặc biệt.
Chủ đề: Hoa quả · 12 hoạt động · Từ mẫu: raspberry, blackberry, figGia đình
6 bài học trong chủ đề này
Gia đình thân yêu (Close Family)
Miễn phíHọc từ vựng chỉ các thành viên trong gia đình.
Chủ đề: Gia đình · 12 hoạt động · Từ mẫu: father, mother, brotherHọ hàng thân thương (Extended Family)
Miễn phíKhám phá từ vựng các thành viên họ hàng.
Chủ đề: Gia đình · 12 hoạt động · Từ mẫu: grandfather, grandmother, uncleGia đình sum họp (Family Together)
Miễn phíHọc từ vựng cuộc sống gia đình ấm áp.
Chủ đề: Gia đình · 12 hoạt động · Từ mẫu: parents, grandparents, familyThời gian bên gia đình (Family Time)
Miễn phíHọc các từ đơn giản về những việc bé thường làm cùng gia đình.
Chủ đề: Gia đình · 12 hoạt động · Từ mẫu: hug, help, shareBạn bè quanh bé (Friends Around Me)
Miễn phíHọc từ chỉ bạn bè và những người bé thường gặp.
Chủ đề: Gia đình · 12 hoạt động · Từ mẫu: boy, girl, friendTừ chỉ mọi người (People Words)
Miễn phíMở rộng các từ đơn giản dùng để nói về người.
Chủ đề: Gia đình · 12 hoạt động · Từ mẫu: man, woman, personChữ số
6 bài học trong chủ đề này
Numbers 1–5
Miễn phíLearn five numbers 1–5 words.
Chủ đề: Chữ số · 12 hoạt động · Từ mẫu: one, two, threeNumbers 6–10
Miễn phíLearn five numbers 6–10 words.
Chủ đề: Chữ số · 12 hoạt động · Từ mẫu: six, seven, eightNumbers 11–15
Miễn phíLearn five numbers 11–15 words.
Chủ đề: Chữ số · 12 hoạt động · Từ mẫu: eleven, twelve, thirteenNumbers 16–20
Miễn phíHọc các số từ 16 đến 20 bằng cách nghe, nhìn và đếm.
Chủ đề: Chữ số · 12 hoạt động · Từ mẫu: sixteen, seventeen, eighteenTừ dùng khi đếm (Counting Words)
Miễn phíHọc các từ đơn giản thường dùng khi đếm và nói về số lượng.
Chủ đề: Chữ số · 12 hoạt động · Từ mẫu: count, number, manyThứ tự đơn giản (Order Words)
Miễn phíLàm quen với các từ chỉ thứ tự và trình tự rất cơ bản.
Chủ đề: Chữ số · 12 hoạt động · Từ mẫu: first, second, thirdMy Body
7 bài học trong chủ đề này
Khuôn mặt của bé (My Face)
Miễn phíHọc các từ vựng về khuôn mặt và giác quan.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: head, eyes, earsArms & Hands
Miễn phíLearn five arms & hands words.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: hand, arm, shoulderLegs & Body
Miễn phíLearn five legs & body words.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: foot, leg, kneeThêm bộ phận trên mặt (More Face Parts)
Miễn phíHọc thêm các bộ phận dễ nhận biết trên khuôn mặt.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: face, cheek, chinCác phần giữa cơ thể (Body Parts)
Miễn phíLàm quen với các bộ phận ở phần thân cơ thể.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: neck, back, stomachTóc và dáng vẻ (Hair & Look)
Miễn phíHọc từ đơn giản để miêu tả tóc và đặc điểm bên ngoài.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: curly, straight, longNăm giác quan (Five Senses)
Miễn phíHọc các động từ cơ bản liên quan đến nhìn, nghe, ngửi, nếm và chạm.
Chủ đề: My Body · 12 hoạt động · Từ mẫu: see, hear, smellTrường học
7 bài học trong chủ đề này
Dụng cụ học tập (School Tools)
Miễn phíLàm quen với đồ dùng học tập lớp học.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: book, pen, pencilLớp học của bé (My Classroom)
Miễn phíKhám phá không gian lớp học thân quen.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: desk, chair, bagArt & Learning
Miễn phíLearn five art & learning words.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: board, crayons, scissorsThêm đồ dùng lớp học (More Classroom Things)
Miễn phíHọc thêm những đồ vật bé thường gặp trong lớp học.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: paper, picture, posterTừ vựng trong lớp (Classroom Words)
Miễn phíLàm quen với các từ rất cơ bản khi học ở lớp.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: class, classroom, lessonHành động trong lớp (Classroom Actions)
Miễn phíHọc các động từ thường xuất hiện trong hướng dẫn của giáo viên.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: listen, look, drawThêm dụng cụ học tập (More Learning Tools)
Miễn phíKhám phá thêm các dụng cụ học tập và sáng tạo dành cho bé.
Chủ đề: Trường học · 12 hoạt động · Từ mẫu: globe, abacus, bellĐồ chơi
6 bài học trong chủ đề này
Đồ chơi yêu thích (Favorite Toys)
Miễn phíHọc từ vựng các món đồ chơi thân thuộc.
Chủ đề: Đồ chơi · 12 hoạt động · Từ mẫu: ball, doll, toy carGiờ ra chơi (Play Time)
Miễn phíKhám phá trò chơi vui nhộn cùng bạn bè.
Chủ đề: Đồ chơi · 12 hoạt động · Từ mẫu: train, kite, puzzleThế giới đồ chơi (More Toys)
Miễn phíHọc thêm từ vựng các loại đồ chơi hấp dẫn.
Chủ đề: Đồ chơi · 12 hoạt động · Từ mẫu: blocks, yo-yo, marblesPhương tiện đồ chơi (Toy Vehicles)
Miễn phíHọc tên các món đồ chơi mô phỏng phương tiện quen thuộc.
Chủ đề: Đồ chơi · 12 hoạt động · Từ mẫu: toy plane, toy boat, toy truckĐồ chơi tưởng tượng (Imagination Toys)
Miễn phíKhám phá các món đồ chơi giúp bé kể chuyện và tưởng tượng.
Chủ đề: Đồ chơi · 12 hoạt động · Từ mẫu: alien, monster, puppetVui chơi ngoài trời (Playground Fun)
Miễn phíHọc các đồ chơi và thiết bị vui chơi ngoài trời quen thuộc.
Chủ đề: Đồ chơi · 12 hoạt động · Từ mẫu: frisbee, hula hoop, seesawFood & Drinks
7 bài học trong chủ đề này
Bữa ăn hàng ngày (Simple Meals)
Miễn phíHọc từ vựng các món ăn quen thuộc.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: rice, bread, eggMón ăn nhẹ (Tasty Snacks)
Miễn phíKhám phá từ vựng các món ăn vặt bé thích.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: cake, cookie, ice creamĐồ uống bổ dưỡng (Healthy Drinks)
Miễn phíHọc từ vựng về các loại nước uống ngon lành.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: water, milk, juiceRau củ quen thuộc (Vegetables)
Miễn phíHọc 5 loại rau củ thường gặp trong bữa ăn gia đình.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: carrot, potato, tomatoThêm món ăn (More Food)
Miễn phíLàm quen với các món ăn đơn giản trong bộ từ vựng Pre-A1.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: burger, sausage, meatGiờ ăn trong ngày (Meal Time)
Miễn phíHọc các từ chỉ bữa ăn và dịp ăn uống quen thuộc.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: breakfast, lunch, dinnerMón ăn vui nhộn (Fun Snacks)
Miễn phíHọc thêm các món ăn đơn giản, quen thuộc và dễ nhận biết.
Chủ đề: Food & Drinks · 12 hoạt động · Từ mẫu: cheese, fries, donutTrang phục
6 bài học trong chủ đề này
Trang phục hàng ngày (Everyday Clothes)
Miễn phíNhận biết các loại quần áo bé mặc mỗi ngày.
Chủ đề: Trang phục · 12 hoạt động · Từ mẫu: shirt, T-shirt, dressTrang phục ấm áp (Warm Clothes)
Miễn phíHọc từ vựng quần áo mùa đông giữ ấm.
Chủ đề: Trang phục · 12 hoạt động · Từ mẫu: jacket, sweater, coatShoes & Accessories
Miễn phíLearn five shoes & accessories words.
Chủ đề: Trang phục · 12 hoạt động · Từ mẫu: shoes, boots, capThêm trang phục (More Clothes)
Miễn phíHọc thêm các loại quần áo quen thuộc của trẻ.
Chủ đề: Trang phục · 12 hoạt động · Từ mẫu: jeans, skirt, pajamasPhụ kiện của bé (Accessories)
Miễn phíLàm quen với các phụ kiện đơn giản thường đi cùng trang phục.
Chủ đề: Trang phục · 12 hoạt động · Từ mẫu: glasses, sunglasses, beltThêm phụ kiện (More Accessories)
Miễn phíHọc thêm các đồ dùng và chi tiết trang phục dễ nhận biết.
Chủ đề: Trang phục · 12 hoạt động · Từ mẫu: ring, bracelet, pocketNgôi nhà
7 bài học trong chủ đề này
Căn phòng trong nhà (Rooms at Home)
Miễn phíKhám phá các căn phòng thân thương trong nhà.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: house, bedroom, bathroomĐồ nội thất (Home Furniture)
Miễn phíHọc từ vựng bàn, ghế, giường và tủ.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: bed, table, sofaĐồ vật gia đình (Home Objects)
Miễn phíNhận biết các đồ dùng quen thuộc trong nhà.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: door, window, clockKhông gian trong nhà (Rooms & Spaces)
Miễn phíMở rộng các từ chỉ phòng và không gian quen thuộc trong nhà.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: dining room, hall, gardenThêm đồ nội thất (More Furniture)
Miễn phíHọc thêm đồ dùng và nội thất cơ bản trong gia đình.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: armchair, bookcase, cupboardĐồ vật trong nhà (Things at Home)
Miễn phíHọc thêm những đồ vật bé thường nhìn thấy ở nhà.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: phone, radio, cameraĐồ dùng trong nhà (Household Helpers)
Miễn phíLàm quen với những đồ dùng nhỏ thường gặp trong gia đình.
Chủ đề: Ngôi nhà · 12 hoạt động · Từ mẫu: key, broom, basketWeather
6 bài học trong chủ đề này
Thời tiết hôm nay (Weather Today)
Miễn phíHọc từ vựng về nắng, mưa, gió và mây.
Chủ đề: Weather · 12 hoạt động · Từ mẫu: sun, rain, cloudCảm giác thời tiết (How It Feels)
Miễn phíKhám phá từ vựng nóng, lạnh và ấm áp.
Chủ đề: Weather · 12 hoạt động · Từ mẫu: hot, cold, warmBầu trời bao la (In the Sky)
Miễn phíHọc từ vựng về mặt trời, trăng và sao.
Chủ đề: Weather · 12 hoạt động · Từ mẫu: rainbow, lightning, thunderTừ miêu tả thời tiết (Weather Words)
Miễn phíHọc các tính từ đơn giản để nói thời tiết hôm nay.
Chủ đề: Weather · 12 hoạt động · Từ mẫu: sunny, cloudy, windyBốn mùa (Seasons)
Miễn phíLàm quen với tên bốn mùa và từ chỉ mùa.
Chủ đề: Weather · 12 hoạt động · Từ mẫu: spring, summer, autumnThêm từ về thời tiết (More Weather)
Miễn phíMở rộng các từ đơn giản để quan sát và nói về thời tiết.
Chủ đề: Weather · 12 hoạt động · Từ mẫu: weather, ice, wetPhương tiện giao thông
6 bài học trong chủ đề này
Phương tiện đường bộ (On the Road)
Miễn phíHọc từ vựng ô tô, xe đạp và xe máy.
Chủ đề: Phương tiện giao thông · 12 hoạt động · Từ mẫu: car, bus, truckXe cứu hộ (Helping Vehicles)
Miễn phíKhám phá xe cứu hỏa, cứu thương và cảnh sát.
Chủ đề: Phương tiện giao thông · 12 hoạt động · Từ mẫu: taxi, ambulance, fire truckPhương tiện di chuyển (Travel Vehicles)
Miễn phíHọc từ vựng máy bay, tàu hỏa và tàu thủy.
Chủ đề: Phương tiện giao thông · 12 hoạt động · Từ mẫu: train, airplane, boatXe công trình (Construction Machines)
Miễn phíNhận biết các phương tiện thường thấy tại công trường.
Chủ đề: Phương tiện giao thông · 12 hoạt động · Từ mẫu: excavator, cement mixer, bulldozerPhương tiện trên nước (Water Vehicles)
Miễn phíLàm quen với những phương tiện di chuyển trên và dưới mặt nước.
Chủ đề: Phương tiện giao thông · 12 hoạt động · Từ mẫu: jet ski, submarine, sailboatBay trên trời và vũ trụ (Air & Space)
Miễn phíKhám phá các phương tiện bay trên trời và trong không gian.
Chủ đề: Phương tiện giao thông · 12 hoạt động · Từ mẫu: rocket, balloon, jetNature
6 bài học trong chủ đề này
Cây cối quanh bé (Plants)
Miễn phíHọc từ vựng về cây xanh, hoa và lá.
Chủ đề: Nature · 12 hoạt động · Từ mẫu: tree, flower, grassLand & Water
Miễn phíLearn five land & water words.
Chủ đề: Nature · 12 hoạt động · Từ mẫu: mountain, river, lakeEarth & Sky
Miễn phíLearn five earth & sky words.
Chủ đề: Nature · 12 hoạt động · Từ mẫu: earth, moon, starCác loài hoa đẹp (Beautiful Flowers)
Miễn phíNhận biết năm loài hoa quen thuộc qua màu sắc và hình dáng.
Chủ đề: Nature · 12 hoạt động · Từ mẫu: tulip, lotus, roseCác phần của cây (Parts of Plants)
Miễn phíHọc những từ đơn giản về cây và cách cây lớn lên.
Chủ đề: Nature · 12 hoạt động · Từ mẫu: plant, seed, branchThêm cảnh quan tự nhiên (More Nature Places)
Miễn phíKhám phá thêm các cảnh vật ngoài thiên nhiên.
Chủ đề: Nature · 12 hoạt động · Từ mẫu: field, hill, rockVận động & Hành động
6 bài học trong chủ đề này
Vận động cơ thể (Move Your Body)
Miễn phíHọc từ vựng hành động chạy, nhảy và đi.
Chủ đề: Vận động & Hành động · 12 hoạt động · Từ mẫu: run, walk, jumpHoạt động hàng ngày (Everyday Actions)
Miễn phíHọc từ vựng ăn, uống, ngủ và đọc.
Chủ đề: Vận động & Hành động · 12 hoạt động · Từ mẫu: eat, drink, sleepPlay & Express
Miễn phíLearn five play & express words.
Chủ đề: Vận động & Hành động · 12 hoạt động · Từ mẫu: sing, clap, laughHành động đơn giản (Simple Actions)
Miễn phíHọc các động từ cơ bản bé nghe và làm theo mỗi ngày.
Chủ đề: Vận động & Hành động · 12 hoạt động · Từ mẫu: sit, stand, openChơi bóng và di chuyển (Play Actions)
Miễn phíHọc các động từ vận động thường gặp khi chơi ngoài trời.
Chủ đề: Vận động & Hành động · 12 hoạt động · Từ mẫu: kick, throw, catchNói và biểu đạt (Express & Point)
Miễn phíHọc các hành động giao tiếp rất cơ bản.
Chủ đề: Vận động & Hành động · 12 hoạt động · Từ mẫu: smile, wave, talkCảm xúc
6 bài học trong chủ đề này
Cảm xúc của bé (Big Feelings)
Miễn phíNhận biết cảm xúc vui, buồn, tức giận.
Chủ đề: Cảm xúc · 12 hoạt động · Từ mẫu: happy, sad, angryCảm giác cơ thể (Body Feelings)
Miễn phíHọc từ vựng mệt, đói, khát và khỏe.
Chủ đề: Cảm xúc · 12 hoạt động · Từ mẫu: excited, tired, hungryCảm xúc dịu dàng (Gentle Feelings)
Miễn phíKhám phá cảm xúc yêu thương và tự hào.
Chủ đề: Cảm xúc · 12 hoạt động · Từ mẫu: shy, proud, calmThêm cảm xúc (More Feelings)
Miễn phíHọc thêm các từ đơn giản để bé nói mình đang cảm thấy thế nào.
Chủ đề: Cảm xúc · 12 hoạt động · Từ mẫu: afraid, worried, nervousTử tế và dũng cảm (Kind & Brave)
Miễn phíHọc các từ tích cực giúp bé nói về cảm xúc và cách cư xử.
Chủ đề: Cảm xúc · 12 hoạt động · Từ mẫu: brave, friendly, kindCảm xúc khi ở cùng mọi người (Social Feelings)
Miễn phíMở rộng một số từ cảm xúc gần gũi trong sinh hoạt hàng ngày.
Chủ đề: Cảm xúc · 12 hoạt động · Từ mẫu: lonely, curious, silly



































































































