Bài 22: Counting Animals

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (40 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 22: Counting Animals

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (40 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (40 câu):

#1Can you count the baby bears?
#2One. One cub.
#3Can you count the baby owls?
#4One. Two. Two owlets.
#5Can you count the baby cows?
#6One. Two. Three.
#7Three calves.
#8Can you count the baby ducks?
#9One. Two. Three.
#10Four. Four ducklings.
#11Can you count the baby frogs?
#12One. Two. Three.
#13Four. Five.
#14Five tadpoles.
#15Can you count the baby cats?
#16One. Two. Three.
#17Four. Five.
#18Six. Six kittens.
#19Can you count the baby sheep?
#20One. Two. Three.
#21Four. Five.
#22Six. Seven.
#23Seven lambs.
#24Can you count the baby dogs?
#25One. Two. Three.
#26Four. Five.
#27Six. Seven. Eight.
#28Eight puppies.
#29Can you count the baby pigs?
#30One. Two. Three.
#31Four. Five.
#32Six. Seven. Eight.
#33Nine. Nine piglets.
#34Can you count the baby chickens?
#35One. Two. Three.
#36Four. Five.
#37Six. Seven. Eight.
#38Nine. Ten.
#39Ten chicks.
#40You can count very well.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 22 “Counting Animals” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Can you count the baby bears? One. One cub. Can you count the baby owls? One. Two. Two owlets. Can you count the baby cows? One. Two. Three. Three calves. Can you count the baby ducks? Four. Four ducklings. Can you count the baby frogs? Four. Five. Five tadpoles.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

can · count · baby (em bé) · one · six · four · nine · seven · two · eight

Câu phụ đề mẫu

  1. Can you count the baby bears?
  2. One. One cub.
  3. Can you count the baby owls?
  4. One. Two. Two owlets.
  5. Can you count the baby cows?
  6. One. Two. Three.
  7. Three calves.
  8. Can you count the baby ducks?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Counting Animals”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 22: Counting Animals – Single Stories | HaoAI E-Learning