Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 12 “A Red Bed” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Ted, look at that! It is a red bed. It is a big ned. He fed the red hens. He has a red pig. I see a brown hat. It is a yellow jet. Ted, where is Ted? Now I see Ted. He is in the red bed.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
red (màu đỏ) · ted · bed · see (nhìn thấy) · big · brown · fed · has · hat (cái mũ) · hens
Câu phụ đề mẫu
- Ted, look at that!
- It is a red bed.
- It is a big ned.
- He fed the red hens.
- He has a red pig.
- I see a brown hat.
- It is a yellow jet.
- Ted, where is Ted?
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “A Red Bed”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
