Bài 11: Hen in the Pen

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 11: Hen in the Pen

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (30 câu):

#1Hen in the Pen
#2n , hen
#3e
#4n
#5pen
#6pen
#7m
#8e
#9n
#10men
#11men
#12t
#13e
#14n
#15ten
#16ten
#17I see a big pen
#18one man is in the pen
#19two men are in the pen
#20ten men are in the pen
#21I see a little pen
#22one hog is in the pen
#23two hogs are in the pen
#24ten hogs are in the pen
#25look
#26there is a hen
#27oh no
#28the hen is in the pen
#29Can Ben get the hen?
#30Yes, Ben can get the hen.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 11 “Hen in the Pen” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Hen in the Pen n , hen I see a big pen one man is in the pen two men are in the pen ten men are in the pen I see a little pen one hog is in the pen two hogs are in the pen ten hogs are in the pen look there is a hen. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

pen · hen · ben · can · get · hogs · men · one · see (nhìn thấy) · ten

Câu phụ đề mẫu

  1. Hen in the Pen
  2. n , hen
  3. I see a big pen
  4. one man is in the pen
  5. two men are in the pen
  6. ten men are in the pen
  7. I see a little pen
  8. one hog is in the pen

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Hen in the Pen”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning