Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 13 “Pig in a Wig” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Pig in a wig Look, Ted said. A pig in a wig. He is big, Jan said. He has a fig, Sam said. The pig did a jig. I like the pig, Sam said. I like his jig, Jan said. Ted did not like the pig. He did not like his jig. He got down. He went to Ted.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
said · pig (con lợn, con heo) · jig · like · ted · did · jan · sam · not · wig
Câu phụ đề mẫu
- Pig in a wig
- Look, Ted said.
- A pig in a wig.
- He is big, Jan said.
- He has a fig, Sam said.
- The pig did a jig.
- I like the pig, Sam said.
- I like his jig, Jan said.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Pig in a Wig”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
