Bài 10: A Wet Pet

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (27 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 31s]

Bài 10: A Wet Pet

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (27 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 31s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (27 câu):

#1net
#2j
#3e
#4t
#5jet
#6jet
#7w
#8a
#9t
#10wet
#11wet
#12p
#13e
#14t
#15pet
#16pet
#17Jan has a pet.
#18her pet is little.
#19her pet is blue.
#20her pet is wet.
#21Jan has a net.
#22she can get her wet pet.
#23she can let it go.
#24her pet has a jet.
#25her pet has a vet.
#26it is a fish.
#27little fox
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 10 “A Wet Pet” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Jan has a pet. her pet is little. her pet is blue. her pet is wet. Jan has a net. she can get her wet pet. she can let it go. her pet has a jet. her pet has a vet. it is a fish. little fox. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

pet · has · can · jan · little · wet · blue (màu xanh da trời) · fish (con cá) · fox · get

Câu phụ đề mẫu

  1. Jan has a pet.
  2. her pet is little.
  3. her pet is blue.
  4. her pet is wet.
  5. Jan has a net.
  6. she can get her wet pet.
  7. she can let it go.
  8. her pet has a jet.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “A Wet Pet”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning