Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 10 “A Wet Pet” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Jan has a pet. her pet is little. her pet is blue. her pet is wet. Jan has a net. she can get her wet pet. she can let it go. her pet has a jet. her pet has a vet. it is a fish. little fox. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
pet · has · can · jan · little · wet · blue (màu xanh da trời) · fish (con cá) · fox · get
Câu phụ đề mẫu
- Jan has a pet.
- her pet is little.
- her pet is blue.
- her pet is wet.
- Jan has a net.
- she can get her wet pet.
- she can let it go.
- her pet has a jet.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “A Wet Pet”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
