Bài 14: Look at This Thing!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (21 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bài 14: Look at This Thing!

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (21 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (21 câu):

#1Come look at this thing! said Bat
#2It is not a hat. It is not a box. It is not a rock.
#3said Bat
#4It is brown. It is hard. And it is small.
#5said Bat
#6Can you tell me what it is?
#7They all went into the barn.
#8The thing is over there.
#9said Bat
#10They went to the spot.
#11They looked at the thing.
#12“You said the thing is brown,” said Cow.
#13This thing is not brown.
#14You said the thing is hard.
#15This thing is not hard, said Pig.
#16You said the thing is small, said Cat.
#17You are right. This thing is very small.
#18Bat flew over.
#19He looked at the thing again.
#20But where is the thing I saw? said Bat
#21I do not see it now.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 14 “Look at This Thing!” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Come look at this thing! said Bat It is not a hat. It is not a box. It is not a rock. said Bat It is brown. It is hard. And it is small. Can you tell me what it is? They all went into the barn. The thing is over there. They went to the spot. They looked at the thing. “You said the thing is brown,” said Cow. This thing is not brown. You said the thing is hard.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

thing · said · not · bat · brown · hard · small · looked · over · went

Câu phụ đề mẫu

  1. Come look at this thing! said Bat
  2. It is not a hat. It is not a box. It is not a rock.
  3. said Bat
  4. It is brown. It is hard. And it is small.
  5. Can you tell me what it is?
  6. They all went into the barn.
  7. The thing is over there.
  8. They went to the spot.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Look at This Thing!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning