Bài 15: The Thing in the Barn

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 15: The Thing in the Barn

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (19 câu):

#1Bat looked and looked.
#2The Thing that was brown and hard was not there.
#3This Thing was yellow.
#4This Thing was soft.
#5The Thing made a sound. It said
#6Cat said,
#7Bat, what is this thing?
#8It is a chick. said Bat.
#9It is a soft yellow chick.
#10I found it. said Bat.
#11So it is mine, right?
#12No, said Cow.
#13The chick must go to its mother.
#14But you have something too, said Cow.
#15What do I have? said Bat.
#16You have a story, said Cow.
#17It is about the Thing in the Barn.
#18You can tell this story to your friends.
#19And that is what Bat did.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 15 “The Thing in the Barn” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Bat looked and looked. The Thing that was brown and hard was not there. This Thing was yellow. This Thing was soft. The Thing made a sound. It said Cat said, Bat, what is this thing? It is a chick. said Bat. It is a soft yellow chick. I found it. said Bat. So it is mine, right? No, said Cow.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

said · bat · thing · chick · cow (con bò sữa) · have · looked · soft · story · yellow (màu vàng)

Câu phụ đề mẫu

  1. Bat looked and looked.
  2. The Thing that was brown and hard was not there.
  3. This Thing was yellow.
  4. This Thing was soft.
  5. The Thing made a sound. It said
  6. Cat said,
  7. Bat, what is this thing?
  8. It is a chick. said Bat.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Thing in the Barn”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning