Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 15 “The Thing in the Barn” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Bat looked and looked. The Thing that was brown and hard was not there. This Thing was yellow. This Thing was soft. The Thing made a sound. It said Cat said, Bat, what is this thing? It is a chick. said Bat. It is a soft yellow chick. I found it. said Bat. So it is mine, right? No, said Cow.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
said · bat · thing · chick · cow (con bò sữa) · have · looked · soft · story · yellow (màu vàng)
Câu phụ đề mẫu
- Bat looked and looked.
- The Thing that was brown and hard was not there.
- This Thing was yellow.
- This Thing was soft.
- The Thing made a sound. It said
- Cat said,
- Bat, what is this thing?
- It is a chick. said Bat.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Thing in the Barn”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
