Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 13 “Something Brown” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Bat saw something brown. He went to tell cow. I saw something brown. said Bat. Is it a hat? said Cow. It is not a hat. said Bat. He went to Pig. I saw something brown and hard. said Bat. “It’s not a hat.” Is it a box? said Pig. A box is brown and hard. It is not a box. said Bat. Bat went to Cat. I saw something in the barn. said Bat.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
said · bat · brown · not · box · hard · hat (cái mũ) · rock · saw · something
Câu phụ đề mẫu
- Bat saw something brown.
- He went to tell cow.
- I saw something brown. said Bat.
- Is it a hat? said Cow.
- It is not a hat. said Bat. He went to Pig.
- I saw something brown and hard. said Bat.
- “It’s not a hat.”
- Is it a box? said Pig.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Something Brown”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
