Bài 13: Something Brown

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (23 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bài 13: Something Brown

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (23 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (23 câu):

#1Bat saw something brown.
#2He went to tell cow.
#3I saw something brown. said Bat.
#4Is it a hat? said Cow.
#5It is not a hat. said Bat. He went to Pig.
#6I saw something brown and hard. said Bat.
#7“It’s not a hat.”
#8Is it a box? said Pig.
#9A box is brown and hard.
#10It is not a box. said Bat.
#11Bat went to Cat.
#12I saw something in the barn. said Bat.
#13It is brown and hard and small.
#14It is not a hat or a box.
#15Is it a rock?
#16said cat.
#17A rock is brown and hard.
#18A rock can be small too.
#19cat said.
#20It is not a rock.
#21said bat.
#22Bat went back to the barn.
#23What was this thing?
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 13 “Something Brown” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Bat saw something brown. He went to tell cow. I saw something brown. said Bat. Is it a hat? said Cow. It is not a hat. said Bat. He went to Pig. I saw something brown and hard. said Bat. “It’s not a hat.” Is it a box? said Pig. A box is brown and hard. It is not a box. said Bat. Bat went to Cat. I saw something in the barn. said Bat.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

said · bat · brown · not · box · hard · hat (cái mũ) · rock · saw · something

Câu phụ đề mẫu

  1. Bat saw something brown.
  2. He went to tell cow.
  3. I saw something brown. said Bat.
  4. Is it a hat? said Cow.
  5. It is not a hat. said Bat. He went to Pig.
  6. I saw something brown and hard. said Bat.
  7. “It’s not a hat.”
  8. Is it a box? said Pig.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Something Brown”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning