Bài 24: Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet

Quay lại
00:01 / 03:57✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:57
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 24: Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (59 câu):

#1English singsing
#2Baby Animals
#3bear
#4What is the name for a baby bear?
#5cub
#6It’s a cub.
#7Cubs really like honey.
#8cat
#9What is the name for a baby cat?
#10kitten
#11It's a kitten.
#12chicken
#13What is the name for a baby chicken?
#14chick
#15It’s a chick.
#16Chicks are yellow.
#17cow
#18What is the name for a baby cow?
#19calf
#20It’s a calf.
#21deer
#22What is the name for a baby deer?
#23fawn
#24It’s a fawn.
#25dog
#26What is the name for a baby dog?
#27puppy
#28It's a puppy.
#29duck
#30What is the name for a baby duck?
#31duckling
#32It’s a duckling.
#33frog
#34What is the name for a baby frog?
#35tadpole
#36It’s a tadpole.
#37Tadpoles grow into frogs.
#38horse
#39What is the name for a baby horse?
#40foal
#41It’s a foal.
#42Kangaroo
#43What is green for a baby kangaroo?
#44joey
#45It’s a joey.
#46pig
#47What is the name for a baby pig?
#48piglet
#49It’s a piglet.
#50Piglets like mud baths.
#51rabbit
#52What is the name for a baby rabbit?
#53bunny
#54It’s a bunny.
#55sheep
#56What is the name for a baby sheep?
#57lamb
#58It’s a lamb.
#59Review
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 24 “Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Baby Animals bear What is the name for a baby bear? It’s a cub. Cubs really like honey. What is the name for a baby cat? kitten It's a kitten. chicken What is the name for a baby chicken? chick. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

baby (em bé) · name · bear (con gấu) · bunny · calf · chick · chicken · deer · duck (con vịt) · duckling

Câu phụ đề mẫu

  1. English singsing
  2. Baby Animals
  3. bear
  4. What is the name for a baby bear?
  5. It’s a cub.
  6. Cubs really like honey.
  7. What is the name for a baby cat?
  8. kitten

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 24: Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning