Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 24 “Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Baby Animals bear What is the name for a baby bear? It’s a cub. Cubs really like honey. What is the name for a baby cat? kitten It's a kitten. chicken What is the name for a baby chicken? chick. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
baby (em bé) · name · bear (con gấu) · bunny · calf · chick · chicken · deer · duck (con vịt) · duckling
Câu phụ đề mẫu
- English singsing
- Baby Animals
- bear
- What is the name for a baby bear?
- It’s a cub.
- Cubs really like honey.
- What is the name for a baby cat?
- kitten
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Baby Animals [Kids Vocab] Cute Baby Animals 🐶 Puppy, Kitten & Piglet”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
