Bài 25: Animal Sounds [Kids Vocab] What Sound Do Animals Make? 🐶 Fun Animal Noises

Quay lại
00:07 / 04:53✂️ Đoạn trích: 00:07 – 04:53
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (46 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 25: Animal Sounds [Kids Vocab] What Sound Do Animals Make? 🐶 Fun Animal Noises

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (46 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (46 câu):

#1Animal Sounds
#2bee / buzz
#3bee / buzz
#4A bee makes a buzz sound.
#5cat / meow
#6cat / meow
#7A cat makes a meow sound.
#8rooster / cock-a-doodle-doo
#9rooster / cock-a-doodle-doo
#10A rooster makes a cock-a-doodle-doo sound.
#11cow / moo
#12cow / moo
#13A cow makes a moo sound.
#14dog / woof
#15dog / woof
#16A dog makes a woof sound.
#17duck / quack
#18duck / quack
#19A duck makes a quack sound.
#20frog / ribbit
#21frog / ribbit
#22A frog makes a ribbit sound.
#23horse / neigh
#24horse / neigh
#25A horse makes a neigh sound.
#26lion / roar
#27lion / roar
#28A lion makes a roar sound.
#29mouse / squeak
#30mouse / squeak
#31A mouse makes a squeak sound.
#32pig / oink
#33pig / oink
#34A pig makes an oink sound.
#35pigeon / coo
#36pigeon / coo
#37A pigeon makes a coo sound.
#38sheep / baa
#39sheep / baa
#40A sheep makes a baa sound.
#41snake / hiss
#42snake / hiss
#43A snake makes a hiss sound.
#44tiger / grrrr
#45tiger / grrrr
#46A tiger makes a grrr sound.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 25 “Animal Sounds [Kids Vocab] What Sound Do Animals Make? 🐶 Fun Animal Noises” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Animal Sounds bee / buzz A bee makes a buzz sound. cat / meow A cat makes a meow sound. rooster / cock-a-doodle-doo A rooster makes a cock-a-doodle-doo sound. cow / moo A cow makes a moo sound. dog / woof A dog makes a woof sound. duck / quack. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

makes · sound · baa · bee · buzz · cat (con mèo) · cock · coo · cow (con bò sữa) · dog (con chó)

Câu phụ đề mẫu

  1. Animal Sounds
  2. bee / buzz
  3. A bee makes a buzz sound.
  4. cat / meow
  5. A cat makes a meow sound.
  6. rooster / cock-a-doodle-doo
  7. A rooster makes a cock-a-doodle-doo sound.
  8. cow / moo

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Animal Sounds [Kids Vocab] What Sound Do Animals Make? 🐶 Fun Animal Noises”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 25: Animal Sounds [Kids Vocab] What Sound Do Animals Make? 🐶 Fun Animal Noises – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning