Bài 23: Hospital [Kids Vocab] Doctor & Nurse 🏥 Hospital Words for Kids

Quay lại
00:01 / 03:14✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:14
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (56 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 23: Hospital [Kids Vocab] Doctor & Nurse 🏥 Hospital Words for Kids

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (56 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (56 câu):

#1English singsing
#2Hospital
#3This is a hospital.
#4hospital
#5hospital
#6The ambulance arrived with a sick person .
#7ambulance
#8ambulance
#9Emergency
#10emergency
#11This is an emergency room.
#12emergency room
#13emergency room
#14Doctors perform surgery in the operating room.
#15operating room
#16operating room
#17Sick people are staying in the ward.
#18ward
#19ward
#20People visit the doctor's office to see a doctor.
#21doctor's office
#22doctor's office
#23This is a doctor.
#24doctor
#25doctor
#26Doctors wear white coats.
#27doctor's white coat
#28doctor's white coat
#29This is a stethoscope.
#30stethoscope
#31This is a thermometer.
#32thermometer
#33thermometer
#34This is a nurse.
#35nurse
#36Nurses give us injections.
#37injection
#38injection
#39Patients follow doctor's instructions.
#40Doctors and nurses take good care of patients.
#41patient
#42Thank You! Doctors and nurses!
#43Review
#44hospital
#45ambulance
#46emergency room
#47operating room
#48ward
#49doctor's office
#50doctor
#51doctor's white coat
#52stethoscope
#53thermometer
#54nurse
#55injection
#56patient
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 23 “Hospital [Kids Vocab] Doctor & Nurse 🏥 Hospital Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Hospital This is a hospital. The ambulance arrived with a sick person . ambulance Emergency This is an emergency room. emergency room Doctors perform surgery in the operating room. operating room Sick people are staying in the ward. ward. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

doctor's · doctors · room · doctor · emergency · nurses · ambulance · hospital · nurse · office

Câu phụ đề mẫu

  1. English singsing
  2. Hospital
  3. This is a hospital.
  4. The ambulance arrived with a sick person .
  5. ambulance
  6. Emergency
  7. This is an emergency room.
  8. emergency room

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Hospital [Kids Vocab] Doctor & Nurse 🏥 Hospital Words for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning