Bài 22: School (v2) [Kids Vocab] Fun School Life 🏫 Easy School Words for Kids

Quay lại
00:01 / 03:11✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:11
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (63 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 22: School (v2) [Kids Vocab] Fun School Life 🏫 Easy School Words for Kids

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (63 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (63 câu):

#1English Singsing
#2School
#3Let me show you around my school!
#4Oh, there is our school bus!
#5school bus
#6school bus
#7This is my school!
#8There are a gym,
#9an art room,
#10a music room,
#11a science room,
#12a nurse’s office,
#13a cafeteria,
#14and many classrooms.
#15school
#16school
#17We have PE class in the gym.
#18gym
#19gym
#20We have art class in the art room.
#21art room
#22art room
#23We have music class in the music room.
#24music room
#25music room
#26We have science class in the science room.
#27science room
#28science room
#29When you feel sick, you can rest in the nurse’s office.
#30nurse’s office
#31nurse’s office
#32We have lunch in the cafeteria.
#33cafeteria
#34cafeteria
#35This is our classroom.
#36We study together here.
#37There are a blackboard,
#38chalks,
#39desks,
#40chairs,
#41and a bulletin board.
#42classroom
#43classroom
#44blackboard
#45blackboard
#46chalk
#47chalk
#48desk
#49chair
#50desk
#51chair
#52bulletin board
#53bulletin board
#54We learn a lot from our teacher.
#55teacher
#56teacher
#57We are good students.
#58student
#59student
#60These are my classmates.
#61classmates
#62classmates
#63My school is the best!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 22 “School (v2) [Kids Vocab] Fun School Life 🏫 Easy School Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing School Let me show you around my school! Oh, there is our school bus! school bus This is my school! There are a gym, an art room, a music room, a science room, a nurse’s office, a cafeteria,. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

room · school (trường học) · have · art · class · music · science · cafeteria · nurse · office

Câu phụ đề mẫu

  1. English Singsing
  2. School
  3. Let me show you around my school!
  4. Oh, there is our school bus!
  5. school bus
  6. This is my school!
  7. There are a gym,
  8. an art room,

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “School (v2) [Kids Vocab] Fun School Life 🏫 Easy School Words for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 22: School (v2) [Kids Vocab] Fun School Life 🏫 Easy School Words for Kids – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning