Bài 16: Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites

Quay lại
00:07 / 04:37✂️ Đoạn trích: 00:07 – 04:37
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (61 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 16: Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (61 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (61 câu):

#1Opposite Words
#2big – small
#3big / big elephant
#4small / small mouse
#5big and small
#6tall – short
#7tall / tall gentleman
#8short / short boy
#9tall and short
#10weak – strong
#11weak / weak man
#12strong / strong man
#13weak and strong
#14soft – hard
#15soft / soft cotton candy
#16hard / hard rock
#17soft and hard
#18fast – slow
#19fast / fast car
#20slow / slow bicycle
#21fast and slow
#22heavy – light
#23heavy / heavy dinosaur
#24light / light feather
#25heavy and light
#26full – empty
#27full / full cup
#28empty / empty cup
#29full and empty
#30dirty – clean
#31dirty / dirty room
#32clean / clean room
#33dirty and clean
#34go – stop
#35go / go sign
#36stop / stop sign
#37go and stop
#38open – close
#39open / open the door
#40close / close the door
#41open and close
#42push – pull
#43push / push a cart
#44pull / pull a cart
#45push and pull
#46wet – dry
#47wet / wet towel
#48dry / dry towel
#49wet and dry
#50new – old
#51new / new car
#52old / old car
#53new and old
#54up – down
#55up / go up stairs
#56down go down stairs
#57up and down
#58on – off
#59on / turn on the light
#60off / turn off the light
#61on and off
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 16 “Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Opposite Words big – small big / big elephant small / small mouse big and small tall – short tall / tall gentleman short / short boy tall and short weak – strong weak / weak man strong / strong man. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

light · big · clean · close · dirty · down · dry · empty · fast · full

Câu phụ đề mẫu

  1. Opposite Words
  2. big – small
  3. big / big elephant
  4. small / small mouse
  5. big and small
  6. tall – short
  7. tall / tall gentleman
  8. short / short boy

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 16: Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning