Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 16 “Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Opposite Words big – small big / big elephant small / small mouse big and small tall – short tall / tall gentleman short / short boy tall and short weak – strong weak / weak man strong / strong man. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
light · big · clean · close · dirty · down · dry · empty · fast · full
Câu phụ đề mẫu
- Opposite Words
- big – small
- big / big elephant
- small / small mouse
- big and small
- tall – short
- tall / tall gentleman
- short / short boy
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Opposite Words (v2) [Kids Vocab] 🔍Big or Small? ↔️ Fun Object Opposites”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
