Bài 15: Health Problems [Kids Vocab] Ouch, I'm Sick! 🤒 Health & Symptoms Words

Quay lại
00:01 / 03:56✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:56
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (65 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 15: Health Problems [Kids Vocab] Ouch, I'm Sick! 🤒 Health & Symptoms Words

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (65 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (65 câu):

#1English singsing
#2Health Problems
#3What’s the matter?
#4I have a cold.
#5cold
#6cold
#7Get some rest. I hope you get better soon.
#8What’s the matter?
#9I have a cough.
#10cough
#11cough
#12Get some rest.
#13I hope you get better soon.
#14What’s the matter?
#15I cut myself.
#16cut
#17cut
#18I hope you get better soon.
#19What’s the matter?
#20I have a fever.
#21fever
#22fever
#23Get some rest.
#24I hope you get better soon.
#25What’s the matter?
#26I got my arm broken.
#27get one's arm broken
#28get one's arm broken
#29Get some rest. I hope you get better soon.
#30What’s the matter?
#31I have a headache.
#32headache
#33headache
#34Get some rest. I hope you get better soon.
#35What’s the matter?
#36I have a runny nose.
#37runny nose
#38runny nose
#39Get some rest. I hope you get better soon.
#40What’s the matter?
#41I have a sore throat.
#42sore throat
#43sore throat
#44Get some rest. I hope you get better soon.
#45What’s the matter?
#46I have a stomachache.
#47stomachache
#48stomachache
#49Get some rest. I hope you get better soon.
#50What’s the matter?
#51I have a toothache.
#52toothache
#53toothache
#54Get some rest. I hope you get better soon.
#55review
#56cold
#57cough
#58cut
#59fever
#60get one's arm broken
#61headache
#62runny nose
#63sore throat
#64stomachache
#65toothache
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 15 “Health Problems [Kids Vocab] Ouch, I'm Sick! 🤒 Health & Symptoms Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Health Problems What’s the matter? I have a cold. cold Get some rest. I hope you get better soon. I have a cough. cough Get some rest. I hope you get better soon. I cut myself. I have a fever.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

have · get · arm · better · broken · cold · cough · fever · headache · hope

Câu phụ đề mẫu

  1. English singsing
  2. Health Problems
  3. What’s the matter?
  4. I have a cold.
  5. cold
  6. Get some rest. I hope you get better soon.
  7. I have a cough.
  8. cough

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Health Problems [Kids Vocab] Ouch, I'm Sick! 🤒 Health & Symptoms Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 15: Health Problems [Kids Vocab] Ouch, I'm Sick! 🤒 Health & Symptoms Words – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning