Bài 17: Number (123) [Kids Vocab] Let's Count 1 to 10! 🔢 Free Game Link in Comments! 👇

Quay lại
00:07 / 03:00✂️ Đoạn trích: 00:07 – 03:00
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (40 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 17: Number (123) [Kids Vocab] Let's Count 1 to 10! 🔢 Free Game Link in Comments! 👇

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (40 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (40 câu):

#1Number
#2one. There is one sun in the sky.
#3one!
#4one.
#5two.
#6We have two eyes.
#7one, two!
#8two.
#9three.
#10We have three meals, breakfast, lunch, and dinner.
#11one, two, three!
#12three.
#13four.
#14A car has four wheels.
#15one, two, three, four!
#16four.
#17five.
#18A hand has five fingers.
#19one, two, three, four, five!
#20five.
#21six.
#22A dice has six faces.
#23one, two, three, four, five, six!
#24six.
#25seven.
#26A rainbow has seven different colors.
#27one, two, three, four, five, six, seven!
#28seven.
#29eight.
#30A pizza has eight slices.
#31one, two, three, four, five, six, seven, eight!
#32eight.
#33nine.
#34A baseball team has nine players.
#35one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine!
#36nine.
#37ten.
#38There are ten bowling pins.
#39one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten!
#40ten.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 17 “Number (123) [Kids Vocab] Let's Count 1 to 10! 🔢 Free Game Link in Comments! 👇” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Number one. There is one sun in the sky. one! one. two. We have two eyes. one, two! three. We have three meals, breakfast, lunch, and dinner. one, two, three! four. A car has four wheels.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

one · two · three · four · five · six · has · seven · eight · nine

Câu phụ đề mẫu

  1. Number
  2. one. There is one sun in the sky.
  3. one!
  4. one.
  5. two.
  6. We have two eyes.
  7. one, two!
  8. three.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Number (123) [Kids Vocab] Let's Count 1 to 10! 🔢 Free Game Link in Comments! 👇”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning