Bài 18: Jobs (v1) [Kids Vocab] 🧑‍🚒 Easy Job Vocabulary & Sentences for Kids

Quay lại
00:07 / 05:31✂️ Đoạn trích: 00:07 – 05:31
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (85 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 18: Jobs (v1) [Kids Vocab] 🧑‍🚒 Easy Job Vocabulary & Sentences for Kids

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (85 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (85 câu):

#1Job
#2Whose tools are these?
#3artist
#4artist
#5Where do you work at?
#6I work in a studio.
#7studio
#8Whose tools are these?
#9carpenter
#10carpenter
#11Where do you work at?
#12I work in a carpenter’s shop.
#13carpenter’s shop
#14Whose tools are these?
#15cook
#16cook
#17Where do you work at?
#18I work in a restaurant.
#19restaurant
#20Whose tools are these?
#21doctor
#22doctor
#23Where do you work at?
#24I work in a hospital.
#25hospital
#26Whose tools are these?
#27engineer
#28engineer
#29Where do you work at?
#30I work in a factory.
#31factory
#32Whose tools are these?
#33farmer
#34farmer
#35Where do you work at?
#36I work in a farm.
#37farm
#38Whose tools are these?
#39firefighter
#40firefighter
#41Where do you work at?
#42I work in a fire station.
#43fire station
#44Whose tools are these?
#45hairdresser
#46hairdresser
#47Where do you work at?
#48I work in a salon.
#49salon
#50Whose tools are these?
#51pilot
#52pilot
#53Where do you work at?
#54I work in an airplane.
#55airplane
#56Whose tools are these?
#57police officer
#58police officer
#59Where do you work at?
#60I work in a police station.
#61police station
#62Whose tools are these?
#63scientist
#64scientist
#65Where do you work at?
#66I work in a science lab.
#67science lab
#68Whose tools are these?
#69singer
#70singer
#71Where do you work at?
#72I work in a broadcasting station.
#73broadcasting station
#74Whose tools are these?
#75teacher
#76teacher
#77Where do you work at?
#78I work in a school.
#79school
#80Whose tools are these?
#81vet
#82vet
#83Where do you work at?
#84I work in an animal hospital.
#85animal hospital
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 18 “Jobs (v1) [Kids Vocab] 🧑‍🚒 Easy Job Vocabulary & Sentences for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Whose tools are these? artist Where do you work at? I work in a studio. studio carpenter I work in a carpenter’s shop. carpenter’s shop cook I work in a restaurant. restaurant doctor. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

work · station · hospital · carpenter · police · airplane · animal · broadcasting · factory · farm

Câu phụ đề mẫu

  1. Whose tools are these?
  2. artist
  3. Where do you work at?
  4. I work in a studio.
  5. studio
  6. carpenter
  7. I work in a carpenter’s shop.
  8. carpenter’s shop

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Jobs (v1) [Kids Vocab] 🧑‍🚒 Easy Job Vocabulary & Sentences for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning