Bài 7: Musical Instruments [Kids Vocab] Piano, Cello, Flute, Violin 🎻 Fun Orchestra Instruments

Quay lại
00:06 / 03:24✂️ Đoạn trích: 00:06 – 03:24
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (57 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 7: Musical Instruments [Kids Vocab] Piano, Cello, Flute, Violin 🎻 Fun Orchestra Instruments

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (57 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (57 câu):

#1Musical Instruments
#2Ladies and gentlemen!
#3Let me introduce our orchestra!
#4conduct
#5conductor
#6He is a conductor.
#7violin
#8violinist
#9She is a violinist.
#10viola
#11violist
#12He is a violist.
#13cello
#14cellist
#15She is a cellist.
#16contrabass
#17contrabassist
#18He is a contrabassist.
#19flute
#20flutist
#21She is a flutist.
#22clarinet
#23clarinetist
#24She is a clarinetist.
#25oboe
#26oboist
#27He is an oboist.
#28bassoon
#29bassoonist
#30She is a bassoonist.
#31trumpet
#32trumpeter
#33He is a trumpeter.
#34trombone
#35trombonist
#36He is a trombonist.
#37tuba
#38tubaist
#39He is a tubaist.
#40horn
#41hornist
#42She is a hornist.
#43harp
#44harpist
#45She is a harpist.
#46piano
#47pianist
#48She is a pianist.
#49xylophone
#50xylophonist
#51She is a xylophonist.
#52cymbals
#53cymbalist
#54He is a cymbalist.
#55drum
#56drummer
#57He is a drummer.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 7 “Musical Instruments [Kids Vocab] Piano, Cello, Flute, Violin 🎻 Fun Orchestra Instruments” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Musical Instruments Ladies and gentlemen! Let me introduce our orchestra! conduct conductor He is a conductor. violin violinist She is a violinist. viola violist He is a violist.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

bassoonist · cellist · clarinetist · conductor · contrabassist · cymbalist · drummer · flutist · harpist · hornist

Câu phụ đề mẫu

  1. Musical Instruments
  2. Ladies and gentlemen!
  3. Let me introduce our orchestra!
  4. conduct
  5. conductor
  6. He is a conductor.
  7. violin
  8. violinist

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Musical Instruments [Kids Vocab] Piano, Cello, Flute, Violin 🎻 Fun Orchestra Instruments”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 7: Musical Instruments [Kids Vocab] Piano, Cello, Flute, Violin 🎻 Fun Orchestra Instruments – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning