Bài 8: My Day [Kids Vocab] Daily Routine ⏰ From Morning to Night Words

Quay lại
00:01 / 03:30✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:30
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (48 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 8: My Day [Kids Vocab] Daily Routine ⏰ From Morning to Night Words

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (48 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (48 câu):

#1English Singsing
#2My Day
#3Wake up!
#4get up
#5get up
#6I get up at 7:00.
#7have breakfast
#8have breakfast
#9I have breakfast.
#10brush my teeth
#11brush my teeth
#12I brush my teeth.
#13wash my face
#14wash my face
#15I wash my face.
#16get dressed
#17get dressed
#18I get dressed.
#19Hurry up!
#20go to school
#21go to school
#22I go to school.
#23take classes
#24take classes
#25I take classes at school.
#26have lunch
#27have lunch
#28I have lunch at the cafeteria.
#29play with friends
#30play with friends
#31I play with my friends.
#32come home
#33I come home.
#34come home
#35do my homework
#36do my homework
#37I do my homework.
#38have dinner
#39have dinner
#40I have dinner.
#41take a shower
#42take a shower
#43I take a shower.
#44go to bed
#45go to bed
#46I go to bed.
#47Good night!
#48review
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 8 “My Day [Kids Vocab] Daily Routine ⏰ From Morning to Night Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing My Day Wake up! get up I get up at 7:00. have breakfast I have breakfast. brush my teeth I brush my teeth. wash my face I wash my face. get dressed. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

have · get · take · school (trường học) · bed · breakfast · brush · classes · come · dinner

Câu phụ đề mẫu

  1. English Singsing
  2. My Day
  3. Wake up!
  4. get up
  5. I get up at 7:00.
  6. have breakfast
  7. I have breakfast.
  8. brush my teeth

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Day [Kids Vocab] Daily Routine ⏰ From Morning to Night Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 8: My Day [Kids Vocab] Daily Routine ⏰ From Morning to Night Words – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning