Bài 6: Action Verbs (v1) [Kids Vocab] Let's Move! Jump, Run, Dance 🏃 Easy Action Words

Quay lại
00:07 / 03:24✂️ Đoạn trích: 00:07 – 03:24
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (53 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 6: Action Verbs (v1) [Kids Vocab] Let's Move! Jump, Run, Dance 🏃 Easy Action Words

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (53 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (53 câu):

#1Action Verbs
#2walk- You can walk.
#3You can walk like a cat.
#4walk
#5walk
#6stomp- You can stomp.
#7You can stomp like an elephant.
#8stomp
#9stomp
#10waddle- You can waddle.
#11You can waddle like a duck.
#12waddle
#13waddle
#14stand- You can stand.
#15You can stand like a flamingo.
#16stand
#17stand
#18run- You can run.
#19You can run like a cheetah.
#20run
#21run
#22jump- You can jump.
#23You can jump like a kangaroo.
#24jump
#25jump
#26hop- You can hop.
#27You can hop like a rabbit.
#28hop
#29hop
#30fly- You can fly.
#31You can fly like a butterfly.
#32fly
#33fly
#34dance- You can dance.
#35You can dance like a bear.
#36dance
#37dance
#38climb- You can climb.
#39You can climb like a monkey.
#40climb
#41climb
#42fart- You can fart.
#43You can fart like a skunk.
#44fart
#45fart
#46clap- You can clap.
#47You can clap like a seal.
#48clap
#49clap
#50swim- You can swim.
#51You can swim like a fish.
#52swim
#53swim
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 6 “Action Verbs (v1) [Kids Vocab] Let's Move! Jump, Run, Dance 🏃 Easy Action Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Action Verbs walk- You can walk. You can walk like a cat. walk stomp- You can stomp. You can stomp like an elephant. stomp waddle- You can waddle. You can waddle like a duck. waddle stand- You can stand. You can stand like a flamingo.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

can · like · clap · climb · dance · fart · jump (nhảy) · stand · stomp · swim

Câu phụ đề mẫu

  1. Action Verbs
  2. walk- You can walk.
  3. You can walk like a cat.
  4. walk
  5. stomp- You can stomp.
  6. You can stomp like an elephant.
  7. stomp
  8. waddle- You can waddle.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Action Verbs (v1) [Kids Vocab] Let's Move! Jump, Run, Dance 🏃 Easy Action Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 6: Action Verbs (v1) [Kids Vocab] Let's Move! Jump, Run, Dance 🏃 Easy Action Words – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning