Bài 3: Opposite Words (v1) [Kids Vocab] Big & Small, Open & Close ↔️ Easy Opposite Words

Quay lại
00:07 / 04:37✂️ Đoạn trích: 00:07 – 04:37
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (91 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 3: Opposite Words (v1) [Kids Vocab] Big & Small, Open & Close ↔️ Easy Opposite Words

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (91 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (91 câu):

#1Opposite Words
#2big – small
#3big
#4big elephant
#5small
#6small mouse
#7big and small
#8tall – short
#9tall
#10tall gentleman
#11short
#12short boy
#13tall and short
#14weak – strong
#15weak
#16weak man
#17strong
#18strong man
#19weak and strong
#20soft – hard
#21soft
#22soft cotton candy
#23hard
#24hard rock
#25soft and hard
#26fast – slow
#27fast
#28fast car
#29slow
#30slow bicycle
#31fast and slow
#32heavy – light
#33heavy
#34heavy dinosaur
#35light
#36light feather
#37heavy and light
#38full – empty
#39full
#40full cup
#41empty
#42empty cup
#43full and empty
#44dirty – clean
#45dirty
#46dirty room
#47clean
#48clean room
#49dirty and clean
#50go – stop
#51go
#52go sign
#53stop
#54stop sign
#55go and stop
#56open – close
#57open
#58open the door
#59close
#60close the door
#61open and close
#62push – pull
#63push
#64push a cart
#65pull
#66pull a cart
#67push and pull
#68wet – dry
#69wet
#70wet towel
#71dry
#72dry towel
#73wet and dry
#74new – old
#75new
#76new car
#77old
#78old car
#79new and old
#80up – down
#81up
#82go up stairs
#83down
#84go down stairs
#85up and down
#86on – off
#87on
#88turn on the light
#89off
#90turn off the light
#91on and off
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 3 “Opposite Words (v1) [Kids Vocab] Big & Small, Open & Close ↔️ Easy Opposite Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Opposite Words big – small big elephant small small mouse big and small tall – short tall tall gentleman short short boy tall and short. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

light · clean · close · dirty · down · empty · fast · full · hard · heavy

Câu phụ đề mẫu

  1. Opposite Words
  2. big – small
  3. big elephant
  4. small
  5. small mouse
  6. big and small
  7. tall – short
  8. tall

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Opposite Words (v1) [Kids Vocab] Big & Small, Open & Close ↔️ Easy Opposite Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 3: Opposite Words (v1) [Kids Vocab] Big & Small, Open & Close ↔️ Easy Opposite Words – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning