Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 4 “Shape [Kids Vocab] Circle, Square, Triangle 🔲 Basic Shapes for Kids Family” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Shape These shapes are circles. circle These shapes are triangles. triangle These shapes are squares. square These shapes are rectangles. rectangle These shapes are pentagons. pentagon These shapes are hexagons.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
shapes · these · arrow · arrows · circle · circles · crescent · crescents · cross · crosses
Câu phụ đề mẫu
- Shape
- These shapes are circles.
- circle
- These shapes are triangles.
- triangle
- These shapes are squares.
- square
- These shapes are rectangles.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Shape [Kids Vocab] Circle, Square, Triangle 🔲 Basic Shapes for Kids Family”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
