Bài 4: Shape [Kids Vocab] Circle, Square, Triangle 🔲 Basic Shapes for Kids Family

Quay lại
00:06 / 04:26✂️ Đoạn trích: 00:06 – 04:26
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (37 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 4: Shape [Kids Vocab] Circle, Square, Triangle 🔲 Basic Shapes for Kids Family

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (37 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (37 câu):

#1Shape
#2These shapes are circles.
#3circle
#4circle
#5These shapes are triangles.
#6triangle
#7triangle
#8These shapes are squares.
#9square
#10square
#11These shapes are rectangles.
#12rectangle
#13rectangle
#14These shapes are pentagons.
#15pentagon
#16pentagon
#17These shapes are hexagons.
#18hexagon
#19hexagon
#20These shapes are arrows.
#21arrow
#22arrow
#23These shapes are crescents.
#24crescent
#25crescent
#26These shapes are crosses.
#27cross
#28cross
#29These shapes are diamonds.
#30diamond
#31diamond
#32These shapes are hearts.
#33heart
#34heart
#35These shapes are stars.
#36star
#37star
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 4 “Shape [Kids Vocab] Circle, Square, Triangle 🔲 Basic Shapes for Kids Family” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Shape These shapes are circles. circle These shapes are triangles. triangle These shapes are squares. square These shapes are rectangles. rectangle These shapes are pentagons. pentagon These shapes are hexagons.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

shapes · these · arrow · arrows · circle · circles · crescent · crescents · cross · crosses

Câu phụ đề mẫu

  1. Shape
  2. These shapes are circles.
  3. circle
  4. These shapes are triangles.
  5. triangle
  6. These shapes are squares.
  7. square
  8. These shapes are rectangles.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Shape [Kids Vocab] Circle, Square, Triangle 🔲 Basic Shapes for Kids Family”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning