Bài 2: Calendar [Kids Vocab] Months & Days 📅 Learn Calendar Words for Kids

Quay lại
00:07 / 03:21✂️ Đoạn trích: 00:07 – 03:21
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (45 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 2: Calendar [Kids Vocab] Months & Days 📅 Learn Calendar Words for Kids

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (45 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (45 câu):

#1Calendar
#2There are 12 months in a year.
#3January
#4January
#5February
#6February
#7March
#8March
#9April
#10April
#11May
#12May
#13June
#14June
#15July
#16July
#17August
#18August
#19September
#20September
#21October
#22October
#23November
#24November
#25December
#26December
#27There are 12 months in a year.
#28There are 4~5 weeks in a month.
#29first week
#30second week
#31third week
#32fourth week
#33fifth week
#34There are 4~5 weeks in a month.
#35There are 7 days in a week.
#36Sunday
#37Monday
#38Tuesday
#39Wednesday
#40Thursday
#41Friday
#42Saturday
#43There are 7 days in a week.
#44What day is it today?
#45Today is September 15th. It’s Friday.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 2 “Calendar [Kids Vocab] Months & Days 📅 Learn Calendar Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Calendar There are 12 months in a year. January February March April June July August September October November. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

week · there · friday · september · today · april · august · calendar · day (ngày, ban ngày) · days

Câu phụ đề mẫu

  1. Calendar
  2. There are 12 months in a year.
  3. January
  4. February
  5. March
  6. April
  7. June
  8. July

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Calendar [Kids Vocab] Months & Days 📅 Learn Calendar Words for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning