Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 2 “Calendar [Kids Vocab] Months & Days 📅 Learn Calendar Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Calendar There are 12 months in a year. January February March April June July August September October November. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
week · there · friday · september · today · april · august · calendar · day (ngày, ban ngày) · days
Câu phụ đề mẫu
- Calendar
- There are 12 months in a year.
- January
- February
- March
- April
- June
- July
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Calendar [Kids Vocab] Months & Days 📅 Learn Calendar Words for Kids”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
