Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 21 “School Supplies [Kids Vocab] What's in My Bag? 🎒 Pencil, Eraser & Ruler” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing school supplies What's in your backpack? It's my book. I can read. book It's my notebook. I can write on it. notebook These are my scissors. I can cut the paper. scissors It's my glue. I can stick them with it. glue It's my tape. I can put them with it.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
can · it's · pencil · case · these · write · backpack · book (quyển sách) · color (màu sắc) · eraser
Câu phụ đề mẫu
- English Singsing
- school supplies
- What's in your backpack?
- It's my book. I can read.
- book
- It's my notebook. I can write on it.
- notebook
- These are my scissors. I can cut the paper.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “School Supplies [Kids Vocab] What's in My Bag? 🎒 Pencil, Eraser & Ruler”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
