Bài 21: School Supplies [Kids Vocab] What's in My Bag? 🎒 Pencil, Eraser & Ruler

Quay lại
00:01 / 03:22✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:22
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (52 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 21: School Supplies [Kids Vocab] What's in My Bag? 🎒 Pencil, Eraser & Ruler

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (52 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (52 câu):

#1English Singsing
#2school supplies
#3What's in your backpack?
#4It's my book. I can read.
#5book
#6book
#7It's my notebook. I can write on it.
#8notebook
#9notebook
#10These are my scissors. I can cut the paper.
#11scissors
#12scissors
#13It's my glue. I can stick them with it.
#14glue
#15glue
#16It's my tape. I can put them with it.
#17tape
#18tape
#19Is this your pencil case?
#20Yes, it is.
#21pencil case
#22pencil case
#23What's in your pencil case?
#24These are my pencils and pens. I like to write.
#25pencil
#26pen
#27It's my eraser. I can erase and write again.
#28eraser
#29eraser
#30It's my highlighter. I can mark with it.
#31highlighter
#32highlighter
#33It is my ruler. I like to measure.
#34ruler
#35ruler
#36These are my color pencils. I can draw a rainbow.
#37color pencil
#38color pencil
#39There are things for school in my backpack.
#40review
#41book
#42notebook
#43scissors
#44glue
#45tape
#46pencil case
#47pencil
#48pen
#49eraser
#50highlighter
#51ruler
#52color pencil
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 21 “School Supplies [Kids Vocab] What's in My Bag? 🎒 Pencil, Eraser & Ruler” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing school supplies What's in your backpack? It's my book. I can read. book It's my notebook. I can write on it. notebook These are my scissors. I can cut the paper. scissors It's my glue. I can stick them with it. glue It's my tape. I can put them with it.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

can · it's · pencil · case · these · write · backpack · book (quyển sách) · color (màu sắc) · eraser

Câu phụ đề mẫu

  1. English Singsing
  2. school supplies
  3. What's in your backpack?
  4. It's my book. I can read.
  5. book
  6. It's my notebook. I can write on it.
  7. notebook
  8. These are my scissors. I can cut the paper.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “School Supplies [Kids Vocab] What's in My Bag? 🎒 Pencil, Eraser & Ruler”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning