Bài 11: Color [Kids Vocab] 🎨 Fun Color Mixing & Rainbow Words for Kids

Quay lại
00:06 / 03:09✂️ Đoạn trích: 00:06 – 03:09
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (67 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 11: Color [Kids Vocab] 🎨 Fun Color Mixing & Rainbow Words for Kids

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (67 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (67 câu):

#1Color
#2red
#3The color is red.
#4blue
#5The color is blue.
#6red and blue
#7purple
#8Red and blue make purple.
#9yellow
#10The color is yellow.
#11blue and yellow
#12green
#13Blue and yellow make green.
#14yellow and red
#15orange
#16Yellow and red make orange.
#17red, blue, and yellow
#18black
#19Red, blue, and yellow make black.
#20red
#21purple
#22blue
#23green
#24yellow
#25orange
#26black
#27red
#28The color is red.
#29white
#30The color is white.
#31red and white
#32pink
#33Red and white make pink.
#34black
#35The color is black.
#36white and black
#37gray
#38White and black make gray.
#39orange
#40The color is orange.
#41black and orange
#42brown
#43Black and orange make brown.
#44red
#45pink
#46white
#47gray
#48black
#49brown
#50orange
#51We are living in a colorful world!
#52rainbow
#53red
#54orange
#55yellow
#56green
#57blue
#58indigo
#59violet
#60red
#61orange
#62yellow
#63green
#64blue
#65indigo
#66violet
#67These are rainbow colors!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 11 “Color [Kids Vocab] 🎨 Fun Color Mixing & Rainbow Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Color The color is red. blue The color is blue. red and blue purple Red and blue make purple. yellow The color is yellow. blue and yellow green Blue and yellow make green.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

red (màu đỏ) · blue (màu xanh da trời) · yellow (màu vàng) · black · color (màu sắc) · make · white · orange · brown · gray

Câu phụ đề mẫu

  1. Color
  2. The color is red.
  3. blue
  4. The color is blue.
  5. red and blue
  6. purple
  7. Red and blue make purple.
  8. yellow

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Color [Kids Vocab] 🎨 Fun Color Mixing & Rainbow Words for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning