Bài 10: Human Sounds [Kids Vocab] Achoo, Hiccup, Shh 😮 Fun Human Sounds Vocabulary

Quay lại
00:06 / 03:15✂️ Đoạn trích: 00:06 – 03:15
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (49 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 10: Human Sounds [Kids Vocab] Achoo, Hiccup, Shh 😮 Fun Human Sounds Vocabulary

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (49 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (49 câu):

#1Human Sounds
#2achoo
#3achoo
#4The sound of sneezing.
#5achoo
#6burp
#7burp
#8The sound of burping.
#9burp
#10clap
#11clap
#12The sound of clapping.
#13clap
#14crunch
#15crunch
#16The sound of eating snack.
#17crunch
#18glug
#19glug
#20The sound of drinking.
#21glug
#22hiccup
#23hiccup
#24The sound of hiccupping.
#25hiccup
#26hohum
#27hohum
#28The sound of yawning.
#29hohum
#30koff
#31koff
#32The sound of coughing.
#33koff
#34mwah
#35mwah
#36The sound of kissing.
#37mwah
#38shh
#39shh
#40The sound of being quiet.
#41shh
#42waa-waa
#43waa-waa
#44The sound of baby crying.
#45waa-waa
#46yum-yum
#47yum-yum
#48The sound of chewing food.
#49yum-yum
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 10 “Human Sounds [Kids Vocab] Achoo, Hiccup, Shh 😮 Fun Human Sounds Vocabulary” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Human Sounds achoo The sound of sneezing. burp The sound of burping. clap The sound of clapping. crunch The sound of eating snack. glug The sound of drinking. hiccup. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

sound · waa · yum · achoo · baby (em bé) · being · burp · burping · chewing · clap

Câu phụ đề mẫu

  1. Human Sounds
  2. achoo
  3. The sound of sneezing.
  4. burp
  5. The sound of burping.
  6. clap
  7. The sound of clapping.
  8. crunch

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Human Sounds [Kids Vocab] Achoo, Hiccup, Shh 😮 Fun Human Sounds Vocabulary”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning