Bài 12: Transportation Sounds [Kids Vocab] Vroom Vroom! 🚘 Vehicle & Transportation Sounds

Quay lại
00:08 / 02:34✂️ Đoạn trích: 00:08 – 02:34
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (46 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 12: Transportation Sounds [Kids Vocab] Vroom Vroom! 🚘 Vehicle & Transportation Sounds

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (46 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (46 câu):

#1Transportation Sounds
#2airplane
#3airplane
#4whoosh
#5whoosh
#6An airplane goes “whoosh. whoosh. whoosh.”
#7bicycle
#8bicycle
#9ring
#10ring
#11A bicycle goes “ring. ring. ring.”
#12bus
#13bus
#14beep
#15beep
#16A bus goes “beep. beep. beep.”
#17car
#18car
#19vroom
#20vroom
#21A car goes “vroom. vroom. vroom.”
#22fire truck
#23fire truck
#24nee-nar
#25nee-nar
#26A fire engine goes “nee-nar. nee-nar. nee-nar.”
#27helicopter
#28helicopter
#29whop
#30whop
#31A helicopter goes “whop. whop. whop.”
#32police car
#33police car
#34weeoo
#35weeoo
#36A police car goes “weeoo. weeoo. weeoo.”
#37ship
#38ship
#39toot
#40toot
#41A ship goes “toot. toot. toot.”
#42train
#43train
#44choo
#45choo
#46A train goes “choo. choo. choo.”
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 12 “Transportation Sounds [Kids Vocab] Vroom Vroom! 🚘 Vehicle & Transportation Sounds” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Transportation Sounds airplane whoosh An airplane goes “whoosh. whoosh. whoosh.” bicycle ring A bicycle goes “ring. ring. ring.” beep A bus goes “beep. beep. beep.” vroom A car goes “vroom. vroom. vroom.” fire truck. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

goes · beep · choo · nar · nee · ring · toot · vroom · weeoo · whoosh

Câu phụ đề mẫu

  1. Transportation Sounds
  2. airplane
  3. whoosh
  4. An airplane goes “whoosh. whoosh. whoosh.”
  5. bicycle
  6. ring
  7. A bicycle goes “ring. ring. ring.”
  8. beep

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Transportation Sounds [Kids Vocab] Vroom Vroom! 🚘 Vehicle & Transportation Sounds”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning