Bài 13: Toy [Kids Vocab] My Favorite Toys 🧸 Doll, Robot & Puzzles Words for Kids

Quay lại
00:07 / 02:38✂️ Đoạn trích: 00:07 – 02:38
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 13: Toy [Kids Vocab] My Favorite Toys 🧸 Doll, Robot & Puzzles Words for Kids

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (30 câu):

#1Toy
#2What should I play with today?
#3ball
#4ball
#5blocks
#6blocks
#7board game
#8board game
#9dice
#10dice
#11doll
#12doll
#13jack-in-the-box
#14jack-in-the-box
#15puppet
#16puppet
#17puzzles
#18puzzles
#19robot
#20robot
#21rocking horse
#22rocking horse
#23spinning top
#24spinning top
#25teddy bear
#26teddy bear
#27yo-yo
#28yo-yo
#29Honey~ It’s time for dinner!
#30Yes, Mom. I’m coming!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 13 “Toy [Kids Vocab] My Favorite Toys 🧸 Doll, Robot & Puzzles Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: What should I play with today? ball blocks board game dice doll jack-in-the-box puppet puzzles robot rocking horse spinning top. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

ball (quả bóng) · bear (con gấu) · blocks · board · box · coming · dice · dinner · doll · game

Câu phụ đề mẫu

  1. What should I play with today?
  2. ball
  3. blocks
  4. board game
  5. dice
  6. doll
  7. jack-in-the-box
  8. puppet

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Toy [Kids Vocab] My Favorite Toys 🧸 Doll, Robot & Puzzles Words for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning