Bài 34: Back to School

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bài 34: Back to School

Level L2
Chủ đề: Wacky RickyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1Then I drank tea with my grandmother, then...
#2Thank you, Veronica. It's Brian's turn.
#3I played with my bicycle. I learned lots of new tricks.
#4What else?
#5I rode my bike to the park. I rode to the swimming pool. I rode everywhere.
#6Okay. Thank you, Brian. Ricky, it's your turn.
#7Ricky, what did you do over summer vacation?
#8My family and I stayed at a cottage. Here's a picture.
#9It rained a lot.
#10That's too bad. What else?
#11We went fishing.
#12What did you catch?
#13Well, I didn't catch any fish.
#14So, I tried to catch Bigfoot.
#15Bigfoot?
#16Yeah. It was really scary and fun, too.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 34 “Back to School” thuộc series Wacky Ricky. Nội dung phụ đề cho thấy: Then I drank tea with my grandmother, then... Thank you, Veronica. It's Brian's turn. I played with my bicycle. I learned lots of new tricks. What else? I rode my bike to the park. I rode to the swimming pool. I rode everywhere. Okay. Thank you, Brian. Ricky, it's your turn. Ricky, what did you do over summer vacation? My family and I stayed at a cottage. Here's a picture. It rained a lot. That's too bad. What else? We went fishing. What did you catch?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

catch · rode · bigfoot · did · else · it's · ricky · thank · then · too

Câu phụ đề mẫu

  1. Then I drank tea with my grandmother, then...
  2. Thank you, Veronica. It's Brian's turn.
  3. I played with my bicycle. I learned lots of new tricks.
  4. What else?
  5. I rode my bike to the park. I rode to the swimming pool. I rode everywhere.
  6. Okay. Thank you, Brian. Ricky, it's your turn.
  7. Ricky, what did you do over summer vacation?
  8. My family and I stayed at a cottage. Here's a picture.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Back to School”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 34: Back to School – Wacky Ricky | HaoAI E-Learning