Bài 33: The Campfire

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (18 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 31s]

Bài 33: The Campfire

Level L2
Chủ đề: Wacky RickyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (18 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 31s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (18 câu):

#1I'm Bigfoot!
#2Ah! Mom!
#3Ricky, don't scare your sister.
#4Dad, is Bigfoot real?
#5I don't think so. It's a fairy tale.
#6It is real. I'm going to catch it.
#7Okay, but be careful.
#8I'm not scared. I am brave and strong.
#9It's time for bed.
#10Can I stay up? I want to see the fireflies.
#11Okay, Ricky. Rachel, go to bed now.
#12Who was there?
#13Dad? Bigfoot?
#14Help me!
#15Dad, Mom, Rachel, please help me.
#16Dad! Rachel!
#17Sorry, Ricky. It was Rachel's turn to scare you.
#18I'm sorry, Rachel.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 33 “The Campfire” thuộc series Wacky Ricky. Nội dung phụ đề cho thấy: I'm Bigfoot! Ah! Mom! Ricky, don't scare your sister. Dad, is Bigfoot real? I don't think so. It's a fairy tale. It is real. I'm going to catch it. Okay, but be careful. I'm not scared. I am brave and strong. It's time for bed. Can I stay up? I want to see the fireflies. Okay, Ricky. Rachel, go to bed now. Who was there?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

dad (bố, ba) · i'm · rachel · bigfoot · ricky · bed · don't · help (giúp đỡ) · it's · mom (mẹ, má)

Câu phụ đề mẫu

  1. I'm Bigfoot!
  2. Ah! Mom!
  3. Ricky, don't scare your sister.
  4. Dad, is Bigfoot real?
  5. I don't think so. It's a fairy tale.
  6. It is real. I'm going to catch it.
  7. Okay, but be careful.
  8. I'm not scared. I am brave and strong.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Campfire”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 33: The Campfire – Wacky Ricky | HaoAI E-Learning