Bài 19: Tom Kitten Goes Fishing 3_A Big Fish

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (34 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 21s]

Bài 19: Tom Kitten Goes Fishing 3_A Big Fish

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (34 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 21s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (34 câu):

#1Fish! Jeremy cried
#2Finally! Tom said
#3He was happy! Soon they could look for the flowers
#4Bump! Bump!
#5Tom looked at the water
#6Small fish swim all around the boat
#7They are minnows
#8Jeremy said
#9Tom did not have a fishing rod
#10But he had a paw
#11He swatted at the water
#12No Tom! Jeremy said
#13You will scare away all the fish
#14Tom frowned
#15Suddenly, something pulled on Jeremy's rod
#16Help, Jeremy cried
#17Jeremy pulled hard on the rod
#18Tom pulled too
#19But the fish was very strong
#20Tom cried
#21He almost slipped off the boat
#22Tom was getting tired
#23He wanted to rest
#24One more time
#25Jeremy said
#26Let's pull
#27Tom and Jeremy pulled hard on the rod
#28Splash!
#29Finally, the fish popped out of the water
#30But it was not a minnow
#31This fish was shiny
#32It had sharp teeth
#33It's a giant trout!
#34Jeremy yelled
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 19 “Tom Kitten Goes Fishing 3_A Big Fish” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: Fish! Jeremy cried Finally! Tom said He was happy! Soon they could look for the flowers Bump! Bump! Tom looked at the water Small fish swim all around the boat They are minnows Jeremy said Tom did not have a fishing rod But he had a paw He swatted at the water No Tom! Jeremy said. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

tom · jeremy · fish (con cá) · pulled · rod · cried · said · water (nước) · all · boat

Câu phụ đề mẫu

  1. Fish! Jeremy cried
  2. Finally! Tom said
  3. He was happy! Soon they could look for the flowers
  4. Bump! Bump!
  5. Tom looked at the water
  6. Small fish swim all around the boat
  7. They are minnows
  8. Jeremy said

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Tom Kitten Goes Fishing 3_A Big Fish”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 19: Tom Kitten Goes Fishing 3_A Big Fish – The Tale of Peter Rabbit | HaoAI E-Learning