Bài 18: Tom Kitten Goes Fishing 2_In the Boat

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bài 18: Tom Kitten Goes Fishing 2_In the Boat

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Jeremy paddled the boat across the pond.
#2Rain poured down.
#3Oh no! Tom said, I'm getting wet!
#4Jeremy put on a raincoat.
#5But Tom didn't have a raincoat.
#6Then Tom spotted a pail.
#7He put it on his head. Tom smiled.
#8Now I will stay dry.
#9Suddenly, Tom felt something slimy.
#10A worm slid down Tom's face.
#11Another one crawled along his arm.
#12Worms climbed into his pocket. Tom laughed.
#13Worms are funny.
#14Jeremy stopped paddling and frowned.
#15Tom, those worms are for fishing.
#16Tom gave Jeremy some worms.
#17Jeremy put a worm on his hook.
#18Jeremy and Tom waited for a while.
#19The rain stopped.
#20Where are all the fish? Tom asked.
#21Jeremy laughed.
#22In the water.
#23Tom sighed.
#24Fishing is boring. He thought.
#25And I need to find mother's flowers.
#26Thump! Thump!
#27Something bumped into the boat.
#28Tom jumped.
#29What was that? He said.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 18 “Tom Kitten Goes Fishing 2_In the Boat” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: Jeremy paddled the boat across the pond. Rain poured down. Oh no! Tom said, I'm getting wet! Jeremy put on a raincoat. But Tom didn't have a raincoat. Then Tom spotted a pail. He put it on his head. Tom smiled. Now I will stay dry. Suddenly, Tom felt something slimy. A worm slid down Tom's face. Another one crawled along his arm. Worms climbed into his pocket. Tom laughed.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

tom · jeremy · worms · put · boat · down · fishing · into · laughed · rain (cơn mưa)

Câu phụ đề mẫu

  1. Jeremy paddled the boat across the pond.
  2. Rain poured down.
  3. Oh no! Tom said, I'm getting wet!
  4. Jeremy put on a raincoat.
  5. But Tom didn't have a raincoat.
  6. Then Tom spotted a pail.
  7. He put it on his head. Tom smiled.
  8. Now I will stay dry.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Tom Kitten Goes Fishing 2_In the Boat”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning