Bài 62: Wheels

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (20 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bài 62: Wheels

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (20 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (20 câu):

#1Wheels are round and they roll.
#2This wheel is rolling.
#3This is a wooden train.
#4This wheel is rolling.
#5These are inline skates.
#6This wheel is rolling.
#7This is a bicycle.
#8This wheel is rolling.
#9This is a motorcycle.
#10This wheel is rolling.
#11This is a police car.
#12This wheel is rolling.
#13This is a wagon.
#14This wheel is rolling.
#15This is a tractor.
#16This wheel is rolling.
#17This is a tank.
#18This wheel is rolling.
#19This is a train.
#20Wheels help us move.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 62 “Wheels” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Wheels are round and they roll. This wheel is rolling. This is a wooden train. These are inline skates. This is a bicycle. This is a motorcycle. This is a police car. This is a wagon. This is a tractor. This is a tank. This is a train. Wheels help us move.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

train · wheels · bicycle · car (xe ô tô) · help (giúp đỡ) · inline · motorcycle · move · police · roll

Câu phụ đề mẫu

  1. Wheels are round and they roll.
  2. This wheel is rolling.
  3. This is a wooden train.
  4. These are inline skates.
  5. This is a bicycle.
  6. This is a motorcycle.
  7. This is a police car.
  8. This is a wagon.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Wheels”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 62: Wheels – Single Stories | HaoAI E-Learning