Bài 61: Guess Who I Am

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 61: Guess Who I Am

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1I am black and white. I give milk. Guess who I am?
#2It's me, the cow.
#3I can fly a little. I lay eggs. Guess who I am?
#4It's me, the hen.
#5I eat hay. I can run very fast. Guess who I am?
#6It's me, the horse.
#7I have a curly tail. I like mud. Guess who I am?
#8It's me, the pig.
#9I bury bones. I chase cats. Guess who I am?
#10It's me, the dog.
#11I give wool. I say, baaah. Guess who I am?
#12It's me, the sheep.
#13I have horns. I eat anything. Guess who I am?
#14It's me, the billy goat.
#15I feed everyone on the farm. Guess who I am?
#16It's me, the farmer.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 61 “Guess Who I Am” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: I am black and white. I give milk. Guess who I am? It's me, the cow. I can fly a little. I lay eggs. Guess who I am? It's me, the hen. I eat hay. I can run very fast. Guess who I am? It's me, the horse. I have a curly tail. I like mud. Guess who I am? It's me, the pig. I bury bones. I chase cats. Guess who I am? It's me, the dog. I give wool. I say, baaah. Guess who I am? It's me, the sheep.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

guess · it's · can · eat (ăn) · give · have · anything · baaah · billy · black

Câu phụ đề mẫu

  1. I am black and white. I give milk. Guess who I am?
  2. It's me, the cow.
  3. I can fly a little. I lay eggs. Guess who I am?
  4. It's me, the hen.
  5. I eat hay. I can run very fast. Guess who I am?
  6. It's me, the horse.
  7. I have a curly tail. I like mud. Guess who I am?
  8. It's me, the pig.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Guess Who I Am”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning