Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 61 “Guess Who I Am” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: I am black and white. I give milk. Guess who I am? It's me, the cow. I can fly a little. I lay eggs. Guess who I am? It's me, the hen. I eat hay. I can run very fast. Guess who I am? It's me, the horse. I have a curly tail. I like mud. Guess who I am? It's me, the pig. I bury bones. I chase cats. Guess who I am? It's me, the dog. I give wool. I say, baaah. Guess who I am? It's me, the sheep.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
guess · it's · can · eat (ăn) · give · have · anything · baaah · billy · black
Câu phụ đề mẫu
- I am black and white. I give milk. Guess who I am?
- It's me, the cow.
- I can fly a little. I lay eggs. Guess who I am?
- It's me, the hen.
- I eat hay. I can run very fast. Guess who I am?
- It's me, the horse.
- I have a curly tail. I like mud. Guess who I am?
- It's me, the pig.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Guess Who I Am”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
