Bài 48: Rain on the Green Grass

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (8 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bài 48: Rain on the Green Grass

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (8 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (8 câu):

#1Rain on the green grass, rain on the trees
#2Rain on the rooftops, but not on me
#3Rain on the sidewalk, rain on the fence
#4Rain on the mailbox, but not on me
#5Rain on the driveway, rain on the car
#6Rain on the big street, but not on me
#7Rain on the birdhouse, rain on the pond
#8Rain on the doghouse, but not on me
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 48 “Rain on the Green Grass” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Rain on the green grass, rain on the trees Rain on the rooftops, but not on me Rain on the sidewalk, rain on the fence Rain on the mailbox, but not on me Rain on the driveway, rain on the car Rain on the big street, but not on me Rain on the birdhouse, rain on the pond Rain on the doghouse, but not on me. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

rain (cơn mưa) · not · big · birdhouse · car (xe ô tô) · doghouse · driveway · fence · grass · green (màu xanh lá)

Câu phụ đề mẫu

  1. Rain on the green grass, rain on the trees
  2. Rain on the rooftops, but not on me
  3. Rain on the sidewalk, rain on the fence
  4. Rain on the mailbox, but not on me
  5. Rain on the driveway, rain on the car
  6. Rain on the big street, but not on me
  7. Rain on the birdhouse, rain on the pond
  8. Rain on the doghouse, but not on me

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Rain on the Green Grass”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 48: Rain on the Green Grass – Single Stories | HaoAI E-Learning