Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 11 “My Magnets” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: These are magnets. What do these magnets do? This magnet picks up the nail. This magnet picks up the screwdriver. This magnet picks up the hairpin. This magnet picks up the paperclip. This magnet picks up the can. This magnet holds up the grocery list. This magnet picks up the scissors. This magnet picks up the toy car. Wow! These magnets do many things!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
magnet · picks · magnets · these · can · car (xe ô tô) · grocery · hairpin · holds · list
Câu phụ đề mẫu
- These are magnets.
- What do these magnets do?
- This magnet picks up the nail.
- This magnet picks up the screwdriver.
- This magnet picks up the hairpin.
- This magnet picks up the paperclip.
- This magnet picks up the can.
- This magnet holds up the grocery list.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Magnets”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
