Bài 11: My Magnets

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (11 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bài 11: My Magnets

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (11 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (11 câu):

#1These are magnets.
#2What do these magnets do?
#3This magnet picks up the nail.
#4This magnet picks up the screwdriver.
#5This magnet picks up the hairpin.
#6This magnet picks up the paperclip.
#7This magnet picks up the can.
#8This magnet holds up the grocery list.
#9This magnet picks up the scissors.
#10This magnet picks up the toy car.
#11Wow! These magnets do many things!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 11 “My Magnets” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: These are magnets. What do these magnets do? This magnet picks up the nail. This magnet picks up the screwdriver. This magnet picks up the hairpin. This magnet picks up the paperclip. This magnet picks up the can. This magnet holds up the grocery list. This magnet picks up the scissors. This magnet picks up the toy car. Wow! These magnets do many things!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

magnet · picks · magnets · these · can · car (xe ô tô) · grocery · hairpin · holds · list

Câu phụ đề mẫu

  1. These are magnets.
  2. What do these magnets do?
  3. This magnet picks up the nail.
  4. This magnet picks up the screwdriver.
  5. This magnet picks up the hairpin.
  6. This magnet picks up the paperclip.
  7. This magnet picks up the can.
  8. This magnet holds up the grocery list.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Magnets”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning