Bài 10: Who Am I

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 10: Who Am I

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (24 câu):

#1I have a long neck.
#2Who am I?
#3I am a giraffe.
#4I have a long trunk.
#5Who am I?
#6I am an elephant.
#7I have many sharp teeth.
#8Who am I?
#9I am an alligator.
#10I have stripes on my body.
#11Who am I?
#12I am a zebra.
#13I have a huge mouth.
#14Who am I?
#15I am a hippo.
#16I have two humps.
#17Who am I?
#18I am a camel.
#19I have colorful feathers.
#20Who am I?
#21I am a peacock.
#22Who am I?
#23I am a balloon.
#24I can see many animals in the zoo.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 10 “Who Am I” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: I have a long neck. Who am I? I am a giraffe. I have a long trunk. I am an elephant. I have many sharp teeth. I am an alligator. I have stripes on my body. I am a zebra. I have a huge mouth. I am a hippo. I have two humps.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

have · long · many · alligator · animals · balloon · body · camel · can · colorful

Câu phụ đề mẫu

  1. I have a long neck.
  2. Who am I?
  3. I am a giraffe.
  4. I have a long trunk.
  5. I am an elephant.
  6. I have many sharp teeth.
  7. I am an alligator.
  8. I have stripes on my body.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Who Am I”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 10: Who Am I – Single Stories | HaoAI E-Learning