Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi
Bài 71 “Chairs” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: This is where I sit to eat. I sit on a dining room chair. This is where I sit to study. I sit in a desk chair. This is where I sit to read. I sit in an easy chair. This is where I sit to rock my doll. I sit in a rocking chair. This is where my baby brother sits to eat. He sits in a high chair. This is where I sit to watch Mommy cook. I sit on a stool.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt,
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
sit · chair · sits · brother · car (xe ô tô) · eat (ăn) · baby (em bé) · chairs · cook · desk
Câu phụ đề mẫu
- This is where I sit to eat.
- I sit on a dining room chair.
- This is where I sit to study.
- I sit in a desk chair.
- This is where I sit to read.
- I sit in an easy chair.
- This is where I sit to rock my doll.
- I sit in a rocking chair.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Chairs”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
