Bài 71: Chairs

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 71: Chairs

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1This is where I sit to eat.
#2I sit on a dining room chair.
#3This is where I sit to study.
#4I sit in a desk chair.
#5This is where I sit to read.
#6I sit in an easy chair.
#7This is where I sit to rock my doll.
#8I sit in a rocking chair.
#9This is where my baby brother sits to eat.
#10He sits in a high chair.
#11This is where I sit to watch Mommy cook.
#12I sit on a stool.
#13This is where my brother sits to ride in the car.
#14He sits in a car seat.
#15This is where I sit to fish by the lake.
#16I sit on a folding chair.
#17What chairs do you sit on?
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 71 “Chairs” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: This is where I sit to eat. I sit on a dining room chair. This is where I sit to study. I sit in a desk chair. This is where I sit to read. I sit in an easy chair. This is where I sit to rock my doll. I sit in a rocking chair. This is where my baby brother sits to eat. He sits in a high chair. This is where I sit to watch Mommy cook. I sit on a stool.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt,

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

sit · chair · sits · brother · car (xe ô tô) · eat (ăn) · baby (em bé) · chairs · cook · desk

Câu phụ đề mẫu

  1. This is where I sit to eat.
  2. I sit on a dining room chair.
  3. This is where I sit to study.
  4. I sit in a desk chair.
  5. This is where I sit to read.
  6. I sit in an easy chair.
  7. This is where I sit to rock my doll.
  8. I sit in a rocking chair.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Chairs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning