Bài 70: Dogs That Work

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 70: Dogs That Work

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (24 câu):

#1Some of my friends have dogs that work.
#2My friend Tim cannot walk.
#3His dog gets the newspaper.
#4Good dog!
#5My friend Susie cannot see.
#6Her dog walks to school.
#7Good dog!
#8My friend Mr. Kim is a police officer.
#9His dog catches criminals.
#10Good dog!
#11My friend Mr. Park is a soldier.
#12His dog guards the gate.
#13Good dog!
#14My friend Mr. Lim works at the airport.
#15His dog looks for drugs and bombs.
#16Good dog!
#17My friend Ann cannot hear.
#18Her dog hears someone knocking.
#19Good dog!
#20My uncle Bob is a dogsled racer.
#21His dogs pull the sled.
#22Good dogs!
#23I like my friends.
#24I like their dogs too!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 70 “Dogs That Work” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Some of my friends have dogs that work. My friend Tim cannot walk. His dog gets the newspaper. Good dog! My friend Susie cannot see. Her dog walks to school. My friend Mr. Kim is a police officer. His dog catches criminals. My friend Mr. Park is a soldier. His dog guards the gate. My friend Mr. Lim works at the airport. His dog looks for drugs and bombs.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

dog (con chó) · friend (bạn bè) · dogs · cannot · friends · good · like · airport · ann · bob

Câu phụ đề mẫu

  1. Some of my friends have dogs that work.
  2. My friend Tim cannot walk.
  3. His dog gets the newspaper.
  4. Good dog!
  5. My friend Susie cannot see.
  6. Her dog walks to school.
  7. My friend Mr. Kim is a police officer.
  8. His dog catches criminals.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Dogs That Work”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning