Bài 20: Camping

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 20: Camping

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1I like to go camping.
#2Camping is not like staying at home.
#3At the campground, I stay in a tent.
#4At home, I stay in my room.
#5At the campground, my dad watches birds.
#6At home, he reads books about birds.
#7At the campground, my mom cooks over a campfire.
#8At home, she cooks on the stove.
#9At the campground, I watch stars from the hill.
#10At home, I watch stars from the porch.
#11At the campground, I sleep in a sleeping bag.
#12At home, I sleep in my bed.
#13At the campground, I get water from the stream.
#14At home, I get water from the faucet.
#15At the campground, I hike in the woods.
#16At home, I walk on the sidewalk.
#17I have fun because camping is different!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 20 “Camping” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: I like to go camping. Camping is not like staying at home. At the campground, I stay in a tent. At home, I stay in my room. At the campground, my dad watches birds. At home, he reads books about birds. At the campground, my mom cooks over a campfire. At home, she cooks on the stove. At the campground, I watch stars from the hill. At home, I watch stars from the porch. At the campground, I sleep in a sleeping bag. At home, I sleep in my bed.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

home (nhà) · campground · camping · birds · cooks · get · like · sleep (ngủ) · stars · stay

Câu phụ đề mẫu

  1. I like to go camping.
  2. Camping is not like staying at home.
  3. At the campground, I stay in a tent.
  4. At home, I stay in my room.
  5. At the campground, my dad watches birds.
  6. At home, he reads books about birds.
  7. At the campground, my mom cooks over a campfire.
  8. At home, she cooks on the stove.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Camping”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 20: Camping – Single Stories | HaoAI E-Learning