Bài 19: Good at Sports

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bài 19: Good at Sports

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (15 câu):

#1My friends and I are good at sports.
#2We do many different kinds of them.
#3Ashley is good at skiing.
#4She speeds down the hill on her skis.
#5Josh is good at surfing.
#6He rides the waves with his surfboard.
#7Nicole is good at horseback riding.
#8She jumps fences with her horse.
#9Cody is good at table tennis.
#10He hits the tiny ball with his paddle.
#11Yuna is good at skating.
#12She jumps and spins on her skates.
#13I'm good at taekwondo.
#14I can kick high and punch fast.
#15What sports are you good at?
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 19 “Good at Sports” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: My friends and I are good at sports. We do many different kinds of them. Ashley is good at skiing. She speeds down the hill on her skis. Josh is good at surfing. He rides the waves with his surfboard. Nicole is good at horseback riding. She jumps fences with her horse. Cody is good at table tennis. He hits the tiny ball with his paddle. Yuna is good at skating. She jumps and spins on her skates.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

good · jumps · sports · ashley · ball (quả bóng) · can · cody · different · down · fast

Câu phụ đề mẫu

  1. My friends and I are good at sports.
  2. We do many different kinds of them.
  3. Ashley is good at skiing.
  4. She speeds down the hill on her skis.
  5. Josh is good at surfing.
  6. He rides the waves with his surfboard.
  7. Nicole is good at horseback riding.
  8. She jumps fences with her horse.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Good at Sports”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 19: Good at Sports – Single Stories | HaoAI E-Learning