Bài 35: 'cl', 'gl' words A Clown, a Fly, and Glen

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (18 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bài 35: 'cl', 'gl' words A Clown, a Fly, and Glen

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (18 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (18 câu):

#1A clown, a fly,
#2and Glen.
#3I see a clown.
#4She has a clock.
#5The clown is blue.
#6The clock is black.
#7I see a blue clown with a black clock.
#8I see a fly.
#9The fly has a flute.
#10The fly is flying.
#11The flute is floating.
#12I see a fly playing a flute.
#13I see Glen.
#14He has glue.
#15He is putting glue on the plane.
#16I see Glen playing with the plane.
#17Go, plane, go!
#18fly glue
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 35 “'cl', 'gl' words A Clown, a Fly, and Glen” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: A clown, a fly, and Glen. I see a clown. She has a clock. The clown is blue. The clock is black. I see a blue clown with a black clock. I see a fly. The fly has a flute. The fly is flying. The flute is floating. I see a fly playing a flute.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

fly · see (nhìn thấy) · clown · clock · flute · glen · glue · has · plane · black

Câu phụ đề mẫu

  1. A clown, a fly,
  2. and Glen.
  3. I see a clown.
  4. She has a clock.
  5. The clown is blue.
  6. The clock is black.
  7. I see a blue clown with a black clock.
  8. I see a fly.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'cl', 'gl' words A Clown, a Fly, and Glen”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning