Bài 34: '_ck' words Jack's Clock

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 34: '_ck' words Jack's Clock

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1Jack's clock
#2Jack found a clock.
#3Tick, tick, tick goes the clock.
#4Jack put the clock in his sock.
#5Tick, tick, tick goes the clock.
#6Jack found a lock.
#7Clank, clank, clank goes the lock.
#8Jack put the lock in his pocket.
#9Clank, clank, clank goes the lock.
#10Jack found a duck.
#11Quack, quack, quack goes the duck.
#12Jack put the duck in his bucket.
#13Quack, quack, quack goes the duck.
#14Jack found a chick.
#15Cheep, cheep, cheep goes the chick.
#16Jack put the chick in his truck.
#17Cheep, cheep, cheep goes the chick.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 34 “'_ck' words Jack's Clock” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: Jack's clock Jack found a clock. Tick, tick, tick goes the clock. Jack put the clock in his sock. Jack found a lock. Clank, clank, clank goes the lock. Jack put the lock in his pocket. Jack found a duck. Quack, quack, quack goes the duck. Jack put the duck in his bucket. Jack found a chick. Cheep, cheep, cheep goes the chick.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

jack · clock · found · goes · put · cheep · chick · clank · duck (con vịt) · lock

Câu phụ đề mẫu

  1. Jack's clock
  2. Jack found a clock.
  3. Tick, tick, tick goes the clock.
  4. Jack put the clock in his sock.
  5. Jack found a lock.
  6. Clank, clank, clank goes the lock.
  7. Jack put the lock in his pocket.
  8. Jack found a duck.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'_ck' words Jack's Clock”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 34: '_ck' words Jack's Clock – Phonics | HaoAI E-Learning