Bài 7: A Hot Pot

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (31 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 30s]

Bài 7: A Hot Pot

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (31 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 30s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (31 câu):

#1t
#2pot
#3pot
#4h
#5o
#6t
#7hot
#8hot
#9d
#10o
#11t
#12dot
#13dot
#14c
#15o
#16t
#17cot
#18cot
#19I see a pot.
#20said Dot.
#21The pot is hot.
#22What is in it ?
#23“Is jam in the pot?”
#24Look, Dot, said Mom.
#25Look in the pot.
#26It is not jam, said Dot.
#27It is ham!
#28Dot got some ham.
#29The ham was hot.
#30I like ham, said Dot.
#31I like ham a lot.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 7 “A Hot Pot” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: I see a pot. said Dot. The pot is hot. What is in it ? “Is jam in the pot?” Look, Dot, said Mom. Look in the pot. It is not jam, said Dot. It is ham! Dot got some ham. The ham was hot. I like ham, said Dot.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

dot · ham · pot · said · hot · jam · like · look (nhìn, xem) · got · lot

Câu phụ đề mẫu

  1. I see a pot.
  2. said Dot.
  3. The pot is hot.
  4. What is in it ?
  5. “Is jam in the pot?”
  6. Look, Dot, said Mom.
  7. Look in the pot.
  8. It is not jam, said Dot.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “A Hot Pot”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning