Bài 6: Tag on a Bag

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (31 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 6: Tag on a Bag

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (31 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (31 câu):

#1Tag on a bag
#2g
#3bag
#4bag
#5r
#6a
#7g
#8rag
#9rag
#10t
#11a
#12g
#13tag
#14tag
#15w
#16a
#17g
#18wag
#19wag
#20Sam had a big bag
#21Sam had a rag
#22Sam put the rag in his bag
#23Sam had a map
#24Sam put the map in his bag
#25Sam had a little tag
#26He put the tag on his bag
#27Now his bag was fat
#28Sam, do not lag, said dad
#29Sam ran with his bag
#30He ran to the van
#31Little Fox
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 6 “Tag on a Bag” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Tag on a bag Sam had a big bag Sam had a rag Sam put the rag in his bag Sam had a map Sam put the map in his bag Sam had a little tag He put the tag on his bag Now his bag was fat Sam, do not lag, said dad Sam ran with his bag He ran to the van. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

sam · bag · had · put · tag · little · map · rag · ran · big

Câu phụ đề mẫu

  1. Tag on a bag
  2. Sam had a big bag
  3. Sam had a rag
  4. Sam put the rag in his bag
  5. Sam had a map
  6. Sam put the map in his bag
  7. Sam had a little tag
  8. He put the tag on his bag

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Tag on a Bag”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning