Bài 2: Sam Has Ham

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (45 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bài 2: Sam Has Ham

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (45 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (45 câu):

#1Sam has ham
#2a
#3m
#4am
#5am
#6ja
#7ah
#8mm
#9jam
#10jam
#11ah
#12mm
#13ham
#14ham
#15p
#16ah
#17mm
#18Pam
#19Pam
#20s
#21ah
#22mm
#23Sam
#24Sam
#25this is Sam
#26this is Pam
#27Pam is a cat
#28she is a fat cat
#29Sam has ham
#30Pam has no ham
#31Sam has jam
#32Pam has no jam
#33no Pam
#34do not jump up
#35now Pam has ham
#36Pam has jam
#37now Sam has no ham
#38Sam has no jam
#39ah
#40mm
#41an
#42an
#43this is a rat
#44ah
#45mm
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 2 “Sam Has Ham” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: Sam has ham this is Sam this is Pam Pam is a cat she is a fat cat Pam has no ham Sam has jam Pam has no jam no Pam do not jump up now Pam has ham Pam has jam. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

has · pam · sam · ham · jam · cat (con mèo) · now · fat · jump (nhảy) · not

Câu phụ đề mẫu

  1. Sam has ham
  2. this is Sam
  3. this is Pam
  4. Pam is a cat
  5. she is a fat cat
  6. Pam has no ham
  7. Sam has jam
  8. Pam has no jam

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Sam Has Ham”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 2: Sam Has Ham – Word families | HaoAI E-Learning