Bài 1: The Cat Sat

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Bài 1 / 19Bài tiếp theo
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 31s]

Bài 1: The Cat Sat

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 31s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Cat
#2R
#3A
#4T
#5Rat
#6Rat
#7A
#8T
#9Hat
#10Hat
#11M
#12Ah
#13T
#14Mat
#15Mat
#16This is a cat.
#17This is a rat.
#18This is a mat.
#19This is a hat.
#20The rat sat.
#21The rat sat on the mat.
#22The cat sat.
#23The cat sat on the mat.
#24The rat sat.
#25The rat sat on the hat.
#26The cat sat.
#27The cat sat on the hat.
#28Look!
#29The cat is too fat!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 1 “The Cat Sat” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: This is a cat. This is a rat. This is a mat. This is a hat. The rat sat. The rat sat on the mat. The cat sat. The cat sat on the mat. The rat sat on the hat. The cat sat on the hat. Look! The cat is too fat!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

sat · cat (con mèo) · rat · hat (cái mũ) · mat · fat · look (nhìn, xem) · too

Câu phụ đề mẫu

  1. This is a cat.
  2. This is a rat.
  3. This is a mat.
  4. This is a hat.
  5. The rat sat.
  6. The rat sat on the mat.
  7. The cat sat.
  8. The cat sat on the mat.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Cat Sat”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning